banderillero

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cầm lao (trong cuộc đấu bò): Một võ sĩ đấu bò (torero) nhiệm vụ chínhcắm những cây lao ngắn trang trí, gọi là banderillas, vào vai con đực trong giai đoạn thứ hai của một trận đấu bò truyền thống Tây Ban Nha (corrida).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le banderillero s'est avancé vers le taureau avec agilité. (Người cầm lao tiến về phía con đực một cách nhanh nhẹn.)
    • Le rôle du banderillero est d'affaiblir et d'énerver le taureau avant l'arrivée du matador. (Vai trò của người cầm laolàm suy yếu kích động con đực trước khi matador xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être banderillero": Làm nghề cắm lao trong đấu bò.
    • Il a été banderillero pendant dix ans avant de devenir matador. (Ông ấy đã làm người cầm lao trong mười năm trước khi trở thành matador.)
Biến thể từ liên quan
  • Banderilla (danh từ giống cái): Cây lao ngắn, trang trí ruy băng, được sử dụng để cắm vào vai con .
  • Torero (danh từ giống đực): Danh từ chung chỉ một võ sĩ đấu bò, có thể bao gồm , .
  • Matador (danh từ giống đực): Võ sĩ đấu bò chính, người kết liễu con bằng kiếm trong giai đoạn cuối.
Từ đồng nghĩa
  • Poseur de banderilles: Người cắm những cây lao (cách giải thích/nói dài hơn cho cùng một nghĩa).
danh từ giống đực
  1. người cầm lao (trong cuộc đấu bò)