bandicoot
/'bændiku:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột gộc: Một loài động vật có vú nhỏ, sống trên cạn, có ngoại hình giống chuột, thường được tìm thấy ở Ấn Độ và Sri Lanka.
- Chuột túi: Tên gọi chung cho một số loài thú có túi nhỏ, ăn sâu bọ và thực vật, có ngoại hình giống chuột, sống ở Úc và các đảo lân cận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bandicoot is a nocturnal animal, so it is rarely seen during the day. (Chuột túi là loài động vật sống về đêm, vì vậy hiếm khi được nhìn thấy vào ban ngày.)
- Scientists are studying the habitat of the endangered bandicoot. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường sống của loài chuột túi đang bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "bandicoot" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh động vật học và sinh thái học để chỉ các loài động vật cụ thể này. Nó không có cách dùng thành ngữ hoặc ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Bandicoot rat (n): Một tên gọi khác chính xác hơn cho loài "chuột gộc" ở châu Á.
- Bilby (n): Một loài thú có túi có họ hàng với bandicoot, đôi khi được gọi là "rabbit-bandicoot" (chuột túi thỏ).
Từ đồng nghĩa
- Marsupial mouse (n): Chuột có túi (một tên gọi mô tả chung cho bandicoot và các loài tương tự).
- Peramelid (n): Tên gọi khoa học của họ động vật có túi mà bandicoot thuộc về.
Lưu ý về nghĩa
- Từ "bandicoot" có hai nghĩa chính, chỉ hai nhóm động vật khác nhau sống ở các châu lục khác nhau (châu Á và Úc). Nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại thường chỉ các loài thú có túi ở Úc. Ngữ cảnh (ví dụ: địa lý) thường giúp xác định nghĩa được sử dụng.
danh từ
- (động vật học) chuột gộc (Ân-độ)
- chuột túi