bandicoot

/'bændiku:t/
Học thuật
Thân thiện
bandicoot

A bandicoot digs for insects in the leaf litter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột gộc: Một loài động vật nhỏ, sống trên cạn, ngoại hình giống chuột, thường được tìm thấyẤn Độ Sri Lanka.
    • Chuột túi: Tên gọi chung cho một số loài thú túi nhỏ, ăn sâu bọ thực vật, ngoại hình giống chuột, sốngÚc các đảo lân cận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bandicoot is a nocturnal animal, so it is rarely seen during the day. (Chuột túi loài động vật sống về đêm, vậy hiếm khi được nhìn thấy vào ban ngày.)
    • Scientists are studying the habitat of the endangered bandicoot. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường sống của loài chuột túi đang bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "bandicoot" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh động vật học sinh thái học để chỉ các loài động vật cụ thể này. không cách dùng thành ngữ hoặc ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Bandicoot rat (n): Một tên gọi khác chính xác hơn cho loài "chuột gộc" ở châu Á.
  • Bilby (n): Một loài thú túi họ hàng với bandicoot, đôi khi được gọi là "rabbit-bandicoot" (chuột túi thỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Marsupial mouse (n): Chuột túi (một tên gọi mô tả chung cho bandicoot các loài tương tự).
  • Peramelid (n): Tên gọi khoa học của họ động vật túi bandicoot thuộc về.
Lưu ý về nghĩa
  • Từ "bandicoot" hai nghĩa chính, chỉ hai nhóm động vật khác nhau sốngcác châu lục khác nhau (châu Á Úc). Nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại thường chỉ các loài thú túiÚc. Ngữ cảnh ( dụ: địa ) thường giúp xác định nghĩa được sử dụng.
bandicoot

A bandicoot digs for insects in the leaf litter.

danh từ
  1. (động vật học) chuột gộc (Ân-độ)
  2. chuột túi