banditisme

Học thuật
Thân thiện
banditisme

Le banditisme est un fléau qui menace la sécurité des voyageurs sur les routes isolées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tệ cướp, tệ phỉ: "banditisme" chỉ tình trạng xã hội hoặc hoạt động tổ chức liên quan đến bọn cướp, bọn phỉ. mô tả hành vi tội phạm hệ thống, thườngcác khu vực nông thôn hoặc miền núi, nơi các băng nhóm vũ trang hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le banditisme a augmenté dans cette région montagneuse. (Tệ cướp đã gia tăngvùng núi này.)
    • Les autorités luttent contre le banditisme depuis des années. (Chính quyền đã chiến đấu chống lại tệ phỉ trong nhiều năm.)
    • Ce roman historique décrit le banditisme au Moyen Âge. (Cuốn tiểu thuyết lịch sử này mô tả tệ cướp thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "banditisme organisé": tệ cướp tổ chức.
    • Le banditisme organisé représente une menace pour la sécurité nationale. (Tệ cướp tổ chức đại diện cho một mối đe dọa đối với an ninh quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandit (danh từ giống đực): tên cướp, tên phỉ.
    • Les bandits ont attaqué le convoi. (Những tên cướp đã tấn công đoàn xe.)
  • Bandite (danh từ giống cái, hiếm gặp): nữ cướp, nữ phỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Brigandage: nạn cướp bóc, nạn cướp đường (nghĩa tương tự, thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử).
  • Criminalité: tội phạm, tình trạng phạm tội (nghĩa rộng hơn, bao gồm mọi loại tội phạm).
banditisme

Le banditisme est un fléau qui menace la sécurité des voyageurs sur les routes isolées.

danh từ giống đực
  1. tệ cướp, tệ phỉ