banditry

/'bænditri/
Học thuật
Thân thiện
banditry

A lone traveler cautiously passes a rocky canyon where banditry is known to occur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề ăn cướp, hoạt động cướp bóc tổ chức: Chỉ hành vi phạm tội hệ thống của một nhóm người (thường trang) nhằm cướp tài sản, đặc biệtnhững khu vực luật pháp không được thực thi nghiêm minh. Từ này nhấn mạnh tính chất của hoạt động tội phạm hơn một hành vi đơn lẻ.
    • Tình trạng cướp bóc lan tràn: Có thể dùng để mô tả tình hình an ninhmột khu vực nơi các vụ cướp bóc xảy ra thường xuyên.
dụ sử dụng
  • (Vùng núi xa xôi hẻo lánh đã phải chịu cảnh cướp bóc hoành hành trong nhiều thập kỷ.)
  • (Chính phủ đã phát động một chiến dịch để tiêu diệt nạn cướp bóc dọc các tuyến đường thương mại.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu các nguyên nhân xã hội dẫn đến nạn cướp tổ chức vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To descend into banditry": Rơi vào cảnh/trở thành kẻ cướp. Cụm này thường mô tả quá trình một người hoặc một nhóm người, hoàn cảnh (như nghèo đói, chiến tranh), chuyển sang sống bằng nghề cướp bóc.
    • After losing their farm, many former soldiers descended into banditry. (Sau khi mất trang trại, nhiều cựu binh đã trở thành kẻ cướp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandit (danh từ): Kẻ cướp, tên cướp. Đây từ chỉ một cá nhân tham gia vào hoạt động "banditry".
    • The bandits robbed the passing caravan. (Những tên cướp đã cướp đoàn lữ hành đi ngang qua.)
  • Brigandage (danh từ): Gần như đồng nghĩa với "banditry", thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương hơn, chỉ hoạt động cướp bóc của những toán cướp.
Từ đồng nghĩa
  • Brigandage: Nạn cướp bóc (cổ văn).
  • Plundering: Sự cướp bóc, cướp phá.
  • Marauding: Sự cướp phá, quấy nhiễu (thường của các nhóm trang di chuyển).
  • Lawlessness: Tình trạngpháp luật, hỗn loạn (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm "banditry").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "banditry" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "banditry".)

banditry

A lone traveler cautiously passes a rocky canyon where banditry is known to occur.

danh từ
  1. nghề ăn cướp, trò ăn cướp