bandleader
Định nghĩa
Danh từ: Người chỉ huy ban nhạc, đặc biệt là một ban nhạc khiêu vũ hoặc ban nhạc biểu diễn. Người này chịu trách nhiệm dẫn dắt, sắp xếp và điều phối các thành viên trong ban nhạc trong quá trình biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- (Người chỉ huy ban nhạc giơ dùi cui lên, và dàn nhạc bắt đầu chơi.)
- (Cô ấy trở thành một người chỉ huy ban nhạc nổi tiếng vào những năm 1940, được biết đến với những màn trình diễn tràn đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
To work as a bandleader: Làm việc với tư cách là người chỉ huy ban nhạc.
- After years of playing saxophone, he finally got the chance to work as a bandleader. (Sau nhiều năm chơi saxophone, cuối cùng anh ấy có cơ hội làm việc như một người chỉ huy ban nhạc.)
The role of a bandleader có thể bao gồm việc chọn nhạc, sắp xếp phần trình diễn, và đôi khi còn là nhạc công chính trong ban nhạc.
Biến thể và từ gần giống
- Band (danh từ): Ban nhạc.
- Leader (danh từ): Người lãnh đạo.
- Bandleading (danh từ, hiếm dùng): Vai trò hoặc hoạt động của người chỉ huy ban nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Conductor: Người chỉ huy dàn nhạc (thường dùng cho dàn nhạc giao hưởng).
- Orchestra leader: Người chỉ huy dàn nhạc (tương tự conductor, nhưng thường trong bối cảnh nhạc nhẹ).
- Frontman: Người đứng đầu ban nhạc (thường là ca sĩ hoặc người chơi nhạc cụ chính, nhưng có thể không phải là người chỉ huy chính thức).
Các cụm từ liên quan
- To lead a band: Dẫn dắt một ban nhạc.
- He was chosen to lead the band after the previous bandleader retired. (Anh ấy được chọn để dẫn dắt ban nhạc sau khi người chỉ huy ban nhạc trước đó nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bandleader", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ "call the tune" (quyết định mọi thứ), vì người chỉ huy ban nhạc thường là người quyết định nhịp điệu và cách biểu diễn.
- As the bandleader, he always calls the tune during rehearsals. (Với tư cách là người chỉ huy ban nhạc, anh ấy luôn quyết định mọi thứ trong các buổi tập.)