bondholder

bondholder

A bondholder receives a coupon payment from the corporation.

Định nghĩa

Danh từ: Người nắm giữ trái phiếu, tức là một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu các trái phiếu do chính phủ hoặc công ty phát hành. Trái phiếu một loại chứng khoán nợ, người nắm giữ (bondholder) về cơ bản chủ nợ của bên phát hành, quyền nhận lãi suất định kỳ được hoàn trả vốn gốc khi đáo hạn.

dụ sử dụng
  • (Người nắm giữ trái phiếu nhận được các khoản thanh toán lãi hai lần một năm.)
  • (Nếu công ty phá sản, những người nắm giữ trái phiếu được thanh toán trước các cổ đông.)
  • (Người nắm giữ trái phiếu có thể bán trái phiếu trên thị trường thứ cấp trước ngày đáo hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bondholder rights": quyền của người nắm giữ trái phiếu, bao gồm quyền nhận lãi, quyền ưu tiên thanh toán khi phá sản, quyền tham gia vào các quyết định quan trọng của tổ chức phát hành ( dụ: tái cấu nợ).

    • The bondholder rights are protected by the bond indenture. (Quyền của người nắm giữ trái phiếu được bảo vệ bởi hợp đồng trái phiếu.)
  • "bondholder meeting": cuộc họp của những người nắm giữ trái phiếu, thường được tổ chức khi các thay đổi lớn về điều khoản trái phiếu.

    • A bondholder meeting was called to vote on the proposed restructuring. (Một cuộc họp của những người nắm giữ trái phiếu đã được triệu tập để bỏ phiếu về việc tái cấu được đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bond (danh từ): trái phiếu, chứng chỉ nợ.
  • Bondholding (tính từ): thuộc về việc nắm giữ trái phiếu.
    • Bondholding investors seek stable income. (Các nhà đầu nắm giữ trái phiếu tìm kiếm thu nhập ổn định.)
  • Stockholder (danh từ): cổ đông, người nắm giữ cổ phiếu (khác với bondholderchỗ cổ đông chủ sở hữu một phần công ty, còn bondholder chủ nợ).
Từ đồng nghĩa
  • Trái chủ: thuật ngữ tiếng Việt tương đương, thường dùng trong các văn bản tài chính.
  • Chủ nợ trái phiếu: cách diễn đạt dài hơn, nhấn mạnh vai trò chủ nợ của bondholder.
Các cụm từ liên quan
  • "to act as a bondholder": hành động với tư cách người nắm giữ trái phiếu.

    • She acts as a bondholder for several municipal bonds. ( ấy hành động với tư cách người nắm giữ trái phiếu cho một số trái phiếu đô thị.)
  • "to become a bondholder": trở thành người nắm giữ trái phiếu.

    • By purchasing the bond, you become a bondholder of the company. (Bằng cách mua trái phiếu, bạn trở thành người nắm giữ trái phiếu của công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • "bondholder of record": người nắm giữ trái phiếu được ghi nhận chính thức trong sổ sách của tổ chức phát hành, quyền nhận lãi các quyền lợi khác.
    • Only bondholders of record as of the record date are eligible for the interest payment. (Chỉ những người nắm giữ trái phiếu được ghi nhận chính thức vào ngày ghi nhận mới đủ điều kiện nhận thanh toán lãi.)