bandmaster

/'bænd,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
bandmaster

The bandmaster raises his baton to begin the march.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc: Một người chỉ huy, điều khiển chỉ đạo một ban nhạc (thường ban nhạc diễu hành, ban nhạc đồng diễn hoặc ban nhạc quân đội).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bandmaster raised his baton to begin the march. (Nhạc trưởng giơ cây gậy chỉ huy lên để bắt đầu bản hành khúc.)
    • He has been the bandmaster of the city's brass band for over twenty years. (Ông ấy đã là nhạc trưởng của ban nhạc kèn đồng thành phố được hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as bandmaster": phục vụ trong vai trò nhạc trưởng.
    • He served as bandmaster for the Royal Marines. (Ông đã phục vụ trong vai trò nhạc trưởng cho Lực lượng Thủy quân Lục chiến Hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Conductor (n): nhạc trưởng (nói chung, thường dùng cho dàn nhạc giao hưởng).
  • Maestro (n): bậc thầy, nhạc trưởng (từ chỉ sự tôn kính).
Từ đồng nghĩa
  • Conductor: người chỉ huy dàn nhạc.
  • Director: người chỉ đạo, người điều khiển (âm nhạc).
bandmaster

The bandmaster raises his baton to begin the march.

danh từ
  1. nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc