bandoline
/'bændəli:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gôm chải tóc; gôm chải râu mép: "Bandoline" là một loại chất lỏng đặc, dạng gel hoặc nước, có tính chất kết dính nhẹ, được sử dụng trong chăm sóc tóc và râu để tạo kiểu, giữ nếp và làm bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, men often used bandoline to keep their mustaches neatly styled. (Vào thế kỷ 19, đàn ông thường dùng gôm chải râu mép để giữ cho bộ ria của họ được vuốt gọn gàng.)
- She applied a small amount of bandoline to her hair to control the flyaways. (Cô ấy thoa một lượng nhỏ gôm chải tóc lên tóc để kiểm soát những sợi tóc bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A bottle of bandoline": Một chai/lọ gôm chải tóc.
- He found an antique bottle of bandoline in his grandfather's belongings. (Anh ta tìm thấy một chai gôm chải tóc cổ trong đồ đạc của ông nội.)
Biến thể và từ gần giàng
- Hair gel (n): Gel tạo kiểu tóc (từ hiện đại, có chức năng tương tự).
- Pomade (n): Sáp/gôm thơm dùng để vuốt tóc (thường đặc và bóng hơn).
- Mustache wax (n): Sáp vuốt ria (chuyên dụng cho ria mép).
Từ đồng nghĩa
- Hair fixative: Chất cố định tóc.
- Styling gum: Gôm tạo kiểu.
Lưu ý
- "Bandoline" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các phong cách thời trang của thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "hair gel" hoặc "pomade" được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- gôm chải tóc; gôm chải râu mép