bang-tail

/'bæɳteil/
Học thuật
Thân thiện
bang-tail

The jockey rides a bang-tail around the racetrack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa cộc đuôi: Một con ngựa phần đuôi đã bị cắt ngắn hoặc được cắt tỉa theo một kiểu cách cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rancher preferred bang-tails for herding cattle. (Người chủ trang trại thích dùng ngựa cộc đuôi để chăn dắt gia súc.)
    • At the old western ranch, you could see many bang-tails in the corral. (Tại trang trại miền Tây , bạn có thể thấy nhiều con ngựa cộc đuôi trong chuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặccác vùng chăn nuôi gia súc, để chỉ những con ngựa làm việc đuôi được cắt ngắn cho mục đích thực tế, tránh bị mắc vào bụi rậm hoặc dây cương.
Biến thể từ gần giống
  • Bangtail muster (cụm danh từ): Một đợt kiểm kê hoặc điểm danh gia súc, đặc biệt ngựa, nơi chúng được bắt đánh dấu. Thuật ngữ này nguồn gốc từ Úc/New Zealand.
  • Bang-tailed (tính từ): Được dùng để mô tả một con vật, thường ngựa, đuôi bị cắt ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Cropped-tail horse: Ngựa cộc đuôi (cách diễn đạt mô tả trực tiếp hơn).
Lưu ý
  • Từ "bang-tail" một từ khá chuyên biệt cổ, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thông dụng. chủ yếu xuất hiện trong văn liệu lịch sử, văn hóa miền Tây nước Mỹ hoặc các tài liệu về ngựa.
bang-tail

The jockey rides a bang-tail around the racetrack.

danh từ
  1. ngựa cộc đuôi