bangled

/'bæɳgld/
Học thuật
Thân thiện
bangled

A woman wears a bangled bracelet on her wrist.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đeo vòng, lắc: Mô tả một người, đặc biệt phụ nữ, đang đeo các loại vòng trang sức (thường nhiều chiếc) ở cổ tay hoặc cổ chân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dancer's bangled wrists shimmered under the stage lights. (Cổ tay đeo lắc của công lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.)
    • She appeared, elegant and bangled, for the traditional ceremony. ( ấy xuất hiện, thanh lịch đeo vòng, cho buổi lễ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả mang tính hình ảnh để tạo ấn tượng về vẻ đẹp, sự duyên dáng hoặc nét văn hóa truyền thống ( dụ: trang phục Ấn Độ).
    • The portrait showed a woman with bangled arms, a symbol of her marital status. (Bức chân dung cho thấy một người phụ nữ với cánh tay đeo vòng, biểu tượng cho tình trạng hôn nhân của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bangle (danh từ): chiếc vòng, lắc (trang sức đeocổ tay hoặc cổ chân).
    • She bought a silver bangle at the market. ( ấy mua một chiếc vòng bạcchợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Braceleted (tính từ): đeo vòng tay (thường chỉ một loại vòng tay cụ thể hơn 'bangle').
  • Bejeweled (tính từ): được trang điểm bằng châu báu, lấp lánh trang sức (nghĩa rộng hơn, không chỉ vòng tay/chân).
bangled

A woman wears a bangled bracelet on her wrist.

tính từ
  1. đeo vòng (cổ tay, cổ chân)