banian tree
A large banian tree stands in a park with many hanging roots reaching the ground.
Danh từ: - Cây đa: "banian tree" (còn viết là "banyan tree") là một loại cây thân gỗ lớn có nguồn gốc từ Ấn Độ và các vùng nhiệt đới châu Á. Đặc điểm nổi bật của cây này là nó mọc ra các rễ phụ từ cành, rủ xuống và cắm vào đất, tạo thành những thân cây phụ, khiến cây trông như một khu rừng nhỏ.
- (Cây đa ở quảng trường làng đã hơn 200 năm tuổi.)
- (Trẻ em thích chơi trốn tìm dưới gốc cây đa khổng lồ.)
- "banian tree" thường được dùng trong văn hóa và văn học: Cây đa thường xuất hiện như một biểu tượng của sự trường tồn, sức mạnh và sự che chở trong văn hóa Ấn Độ và Đông Nam Á.
- In many Indian villages, the banian tree serves as a gathering place for community meetings. (Ở nhiều làng quê Ấn Độ, cây đa là nơi tụ họp cho các cuộc họp cộng đồng.)
Banyan (danh từ): cách viết phổ biến hơn của "banian tree", thường được dùng để chỉ cùng một loại cây.
- The banyan is considered sacred in Hinduism. (Cây đa được coi là linh thiêng trong Ấn Độ giáo.)
Strangler fig (danh từ): một loại cây có tập tính tương tự, nhưng thường bắt đầu bằng cách mọc trên cây chủ và siết chặt nó.
- Indian fig tree: cây sung Ấn Độ (một tên gọi khác của cây đa).
- Ficus benghalensis: tên khoa học của cây đa.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "banian tree". Tuy nhiên, bạn có thể gặp cụm từ: - "To sit under the banian tree": ngồi dưới gốc cây đa (thường mang nghĩa ẩn dụ về sự nghỉ ngơi, suy ngẫm hoặc họp hành). - The elders sat under the banian tree to discuss village matters. (Các bô lão ngồi dưới gốc cây đa để bàn chuyện làng xã.)
- "Like a banian tree": (so sánh) chỉ sự phát triển lan rộng, nhiều nhánh hoặc có cấu trúc phức tạp.
- His family business grew like a banian tree, with many branches and subsidiaries. (Công việc kinh doanh của gia đình anh ấy phát triển như cây đa, với nhiều chi nhánh và công ty con.)