banian-tree

/'bæniəntri:/
Học thuật
Thân thiện
banian-tree

A large banian-tree stands in the middle of the village green.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đa: Một loại cây nhiệt đới thuộc chi Ficus, đặc biệt loài Ficus benghalensis, đặc điểm rễ phụ mọc từ cành xuống đất, tạo thành nhiều thân phụ tán rất rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old banian-tree in the village square provides shade for everyone. (Cây đa cổ thụ ở quảng trường làng tỏa bóng mát cho mọi người.)
    • We rested under the sprawling branches of the banian-tree. (Chúng tôi nghỉ ngơi dưới những cành cây đa tỏa rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the banian-tree": dưới gốc cây đa (thường chỉ một địa điểm tập trung, hội họp cộng đồng).
    • The elders often gather under the banian-tree to discuss village matters. (Các bậc cao niên thường tụ tập dưới gốc cây đa để bàn việc làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Banyan tree: Cách viết phổ biến hơn của "banian-tree", cùng chỉ một loại cây.
  • Ficus benghalensis: Tên khoa học của cây đa.
  • Strangler fig: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm sinh trưởng của một số loài trong chi .
Từ đồng nghĩa
  • Banyan: Cây đa (từ đồng nghĩa trực tiếp, cách viết phổ biến hiện đại).
  • Indian fig tree: Cây sung Ấn Độ (một tên gọi khác).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng cụ thể từ "banian-tree". Các hình ảnh về cây đa thường gắn với sự lâu bền, che chở trong văn hóa các nước châu Á.)

banian-tree

A large banian-tree stands in the middle of the village green.

danh từ
  1. (thực vật học) cây đa