banjoist
/'bændʤouist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi đàn banjô: Một nhạc công chuyên chơi hoặc thành thạo trong việc chơi đàn banjô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bluegrass band featured an amazing banjoist. (Ban nhạc bluegrass có một người chơi đàn banjô tuyệt vời.)
- She is a talented banjoist who performs at local festivals. (Cô ấy là một người chơi đàn banjô tài năng biểu diễn tại các lễ hội địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lead banjoist": Người chơi banjô chính, thường chơi giai điệu chủ đạo trong một ban nhạc.
- As the lead banjoist, he had several solos during the concert. (Là người chơi banjô chính, anh ấy có nhiều đoạn độc tấu trong buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Banjo (n): Đàn banjô, một nhạc cụ dây có mặt trống tròn.
- Banjo player (n): Cụm từ đồng nghĩa với "banjoist", chỉ người chơi đàn banjô.
Từ đồng nghĩa
- Banjo player: Người chơi đàn banjô.