bank loan
Danh từ: Khoản vay ngân hàng – một khoản tiền được một ngân hàng cho một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp vay, với cam kết sẽ trả lại số tiền gốc cùng với lãi suất vào một ngày cố định hoặc theo một lịch trình đã thỏa thuận.
- (Công ty đã nộp đơn xin một khoản vay ngân hàng để mở rộng hoạt động kinh doanh.)
- (Cô ấy đã dùng một khoản vay ngân hàng để mua căn nhà đầu tiên của mình.)
- (Khoản vay ngân hàng phải được hoàn trả cùng với lãi suất trong vòng năm năm.)
Secured bank loan: khoản vay ngân hàng có tài sản thế chấp (ví dụ: nhà, xe) để giảm rủi ro cho ngân hàng.
- A secured bank loan typically offers lower interest rates than an unsecured one. (Một khoản vay ngân hàng có tài sản thế chấp thường có lãi suất thấp hơn so với khoản vay không có tài sản thế chấp.)
Unsecured bank loan: khoản vay ngân hàng không có tài sản thế chấp, dựa hoàn toàn vào uy tín tín dụng của người vay.
- Obtaining an unsecured bank loan requires a strong credit history. (Để có được một khoản vay ngân hàng không có tài sản thế chấp, bạn cần có lịch sử tín dụng tốt.)
Loan (danh từ): khoản vay nói chung, không nhất thiết từ ngân hàng.
- He took out a loan from a credit union. (Anh ấy đã vay một khoản từ một liên hiệp tín dụng.)
Banking (danh từ): hoạt động ngân hàng.
- The banking sector provides various financial services. (Ngành ngân hàng cung cấp nhiều dịch vụ tài chính khác nhau.)
Credit: tín dụng, khoản vay (thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính).
- The business received a credit line from the bank. (Doanh nghiệp đã nhận được một hạn mức tín dụng từ ngân hàng.)
Mortgage: khoản vay thế chấp (dành riêng cho bất động sản).
- They paid off their mortgage after twenty years. (Họ đã trả hết khoản vay thế chấp sau hai mươi năm.)
Take out a bank loan: vay một khoản vay ngân hàng.
- We decided to take out a bank loan to renovate the kitchen. (Chúng tôi quyết định vay một khoản vay ngân hàng để cải tạo nhà bếp.)
Pay off a bank loan: trả hết khoản vay ngân hàng.
- She worked extra hours to pay off her bank loan early. (Cô ấy đã làm thêm giờ để trả hết khoản vay ngân hàng sớm.)
- A bank loan is a double-edged sword: khoản vay ngân hàng là con dao hai lưỡi (vừa có lợi ích vừa có rủi ro).
- While a bank loan can help your business grow, it's a double-edged sword if you can't manage the repayments. (Mặc dù khoản vay ngân hàng có thể giúp doanh nghiệp của bạn phát triển, nhưng nó là con dao hai lưỡi nếu bạn không thể quản lý việc trả nợ.)