pangolin
/pæɳ'goulin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con tê tê: Một loài động vật có vú, không răng, sống ở châu Phi và châu Á. Cơ thể chúng được bao phủ bởi các vảy sừng cứng và có mõm dài để ăn kiến và mối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pangolin is a unique mammal covered in scales. (Con tê tê là một loài động vật có vú độc đáo được bao phủ bởi vảy.)
- Pangolins are often hunted illegally for their scales. (Tê tê thường bị săn bắt trái phép để lấy vảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pangolin conservation": bảo tồn tê tê.
- International efforts focus on pangolin conservation. (Các nỗ lực quốc tế tập trung vào việc bảo tồn tê tê.)
"Pangolin scales": vảy tê tê.
- The trade in pangolin scales is a major threat to the species. (Buôn bán vảy tê tê là một mối đe dọa lớn đối với loài này.)
Biến thể và từ gần giống
- Scaly anteater: tên gọi khác của tê tê, dựa trên đặc điểm có vảy và thức ăn chính.
- The pangolin is sometimes called a scaly anteater. (Tê tê đôi khi được gọi là thú ăn kiến có vảy.)
Từ đồng nghĩa
- Scaly anteater: thú ăn kiến có vảy (tên gọi thay thế mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)
danh từ
- (động vật học) con tê tê