bank-book
/'bæɳkbuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ ghi tiền gửi ngân hàng: Một cuốn sổ nhỏ do ngân hàng cấp cho người gửi tiền, dùng để ghi chép lại tất cả các giao dịch gửi vào, rút ra và số dư trong tài khoản tiết kiệm hoặc tài khoản vãng lai tại ngân hàng đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please bring your bank-book when you come to withdraw money. (Vui lòng mang theo sổ tiết kiệm của bạn khi đến rút tiền.)
- Every transaction is recorded in my bank-book. (Mọi giao dịch đều được ghi lại trong sổ ngân hàng của tôi.)
- She checked the balance in her bank-book. (Cô ấy kiểm tra số dư trong sổ ngân hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To update a bank-book": Cập nhật sổ ngân hàng (thường là tại máy ATM hoặc quầy giao dịch để ghi lại các giao dịch mới nhất).
- You need to update your bank-book to see the recent transfers. (Bạn cần cập nhật sổ ngân hàng để xem các giao dịch chuyển khoản gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Passbook (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến khác cho "bank-book", cùng chỉ sổ ghi tiền gửi ngân hàng.
- Bank statement (n): Sao kê ngân hàng, một bản in chi tiết các giao dịch, thường được gửi định kỳ (hàng tháng) thay vì được ghi trực tiếp vào một cuốn sổ.
Từ đồng nghĩa
- Passbook: Sổ tiết kiệm, sổ ngân hàng.
- Savings book: Sổ tiết kiệm (nhấn mạnh vào tài khoản tiết kiệm).
danh từ
- sổ ghi tiền gửi ngân hàng