bank-note
/'bæɳknout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy bạc, tờ tiền giấy: Một tờ giấy có giá trị tiền tệ do ngân hàng trung ương hoặc cơ quan có thẩm quyền phát hành, được sử dụng làm phương tiện thanh toán hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He paid for the coffee with a large bank-note. (Anh ấy trả tiền cà phê bằng một tờ tiền giấy mệnh giá lớn.)
- The new series of bank-notes has enhanced security features. (Loạt tiền giấy mới có các tính năng bảo mật được nâng cấp.)
- I need to break this bank-note into smaller change. (Tôi cần đổi tờ tiền giấy này ra tiền lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to issue a bank-note": phát hành tiền giấy.
- The central bank has the authority to issue bank-notes. (Ngân hàng trung ương có thẩm quyền phát hành tiền giấy.)
"counterfeit bank-note": tiền giấy giả.
- It is illegal to produce or use counterfeit bank-notes. (Việc sản xuất hoặc sử dụng tiền giấy giả là bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Banknote (n): Cách viết liền, cùng nghĩa với "bank-note".
- Bill (n, Mỹ): Tờ tiền giấy (từ thông dụng ở Mỹ).
- Note (n, Anh): Tờ tiền giấy (từ thông dụng ở Anh).
Từ đồng nghĩa
- Paper money: tiền giấy (nghĩa rộng, có thể chỉ chung các loại).
- Currency note: tờ tiền tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phrasal verbs cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "bank-note")