banker

/'bæɳkə/
danh từ
  1. chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng
  2. người cổ phầnngân hàng
  3. nhà cái (đánh bạc)
  4. bài banke

Idioms

  • let me be your banker
    để tôi cho anh ấy vay số tiền anh cần
danh từ
  1. thợ đấu, thợ làm đất
  2. ngựa (đua, săn) vượt rào
    • a good banker
      con ngựa vượt rào hay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "banker"

Từ có nhắc đến "banker"

banker
The banker counts the money at the end of the game.