banker
/'bæɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng: Người sở hữu, quản lý hoặc giữ vị trí điều hành cấp cao tại một ngân hàng.
- Nhà cái: Người hoặc tổ chức giữ tiền và quản lý việc đặt cược trong các trò chơi cờ bạc.
- Người có cổ phần ở ngân hàng: Người đầu tư tài chính vào một ngân hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The banker approved the large business loan. (Vị chủ ngân hàng đã phê duyệt khoản vay kinh doanh lớn.)
- In this card game, one player acts as the banker. (Trong trò chơi bài này, một người chơi đóng vai trò nhà cái.)
- He became a successful banker on Wall Street. (Ông ấy đã trở thành một chủ ngân hàng thành công ở Phố Wall.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a banker": thường dùng để chỉ một người làm việc trong ngành tài chính ngân hàng ở vị trí chuyên nghiệp hoặc quản lý.
- After graduating, she trained to be a banker. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy được đào tạo để trở thành một chuyên viên ngân hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Banking (n): ngành ngân hàng, hoạt động ngân hàng.
- He works in banking. (Anh ấy làm việc trong ngành ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Financier: nhà tài chính.
- Moneylender: người cho vay tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'banker')
Thành ngữ liên quan
- "Let me be your banker": (Thành ngữ cũ) Để tôi cho anh vay tiền / Để tôi giúp anh về mặt tài chính.
- You need cash for the trip? Let me be your banker. (Anh cần tiền mặt cho chuyến đi à? Để tôi giúp anh.)
danh từ
- chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng
- người có cổ phần ở ngân hàng
- nhà cái (đánh bạc)
- bài banke
Idioms
- let me be your bankerđể tôi cho anh ấy vay số tiền anh cần
danh từ
- thợ đấu, thợ làm đất
- ngựa (đua, săn) vượt rào
- a good bankercon ngựa vượt rào hay