bankroll
Định nghĩa
Danh từ:
- Một cuộn tiền giấy: "bankroll" chỉ một cuộn hoặc xấp tiền giấy, thường được hiểu là nguồn tài chính của một cá nhân hoặc doanh nghiệp.
- Nguồn quỹ, tài chính: Theo nghĩa bóng, "bankroll" còn chỉ tổng số tiền mà một người hoặc tổ chức có sẵn để sử dụng, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc đầu tư.
Động từ:
- Cấp vốn, tài trợ: "bankroll" có nghĩa là cung cấp đủ tiền cho một dự án, hoạt động hoặc người nào đó, thường là để tài trợ về mặt tài chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He shot his roll on a bob-tailed nag. (Anh ta đã tiêu hết cả cuộn tiền của mình vào một con ngựa cụt đuôi.)
- The company's bankroll was enough to start the new project. (Nguồn quỹ của công ty đủ để bắt đầu dự án mới.)
Động từ:
- Who will bankroll the restoration of the former East German economy? (Ai sẽ cấp vốn cho việc phục hồi nền kinh tế Đông Đức cũ?)
- The billionaire agreed to bankroll the entire film production. (Tỷ phú đã đồng ý tài trợ toàn bộ quá trình sản xuất bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a big bankroll": có một nguồn tài chính lớn.
- The startup had a big bankroll thanks to its investors. (Công ty khởi nghiệp có một nguồn tài chính lớn nhờ các nhà đầu tư.)
"to bankroll someone": tài trợ cho ai đó.
- Her parents bankrolled her through college. (Cha mẹ cô ấy đã tài trợ cho cô ấy suốt thời gian đại học.)
Biến thể và từ gần giống
Bankroller (danh từ): người cấp vốn, nhà tài trợ.
- The bankroller of the project remained anonymous. (Nhà tài trợ của dự án vẫn giấu tên.)
Bankrolling (danh động từ): hành động cấp vốn.
- Bankrolling a new business requires careful planning. (Việc cấp vốn cho một doanh nghiệp mới đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
Fund (động từ): cấp vốn, tài trợ.
- The government funded the research project. (Chính phủ đã tài trợ cho dự án nghiên cứu.)
Finance (động từ): tài trợ, cấp tài chính.
- They financed the purchase of new equipment. (Họ đã tài trợ cho việc mua thiết bị mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bankroll into: đầu tư tiền vào một dự án hoặc hoạt động.
- He bankrolled his savings into the stock market. (Anh ta đã đầu tư tiền tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán.)
Thành ngữ liên quan
- To break the bankroll: tiêu hết tiền, làm cạn kiệt nguồn quỹ.
- The lavish wedding nearly broke the bankroll of the family. (Đám cưới xa hoa suýt làm cạn kiệt nguồn quỹ của gia đình.)