bankroll

bankroll

He used his entire bankroll to buy the old car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một cuộn tiền giấy: "bankroll" chỉ một cuộn hoặc xấp tiền giấy, thường được hiểu nguồn tài chính của một cá nhân hoặc doanh nghiệp.
    • Nguồn quỹ, tài chính: Theo nghĩa bóng, "bankroll" còn chỉ tổng số tiền một người hoặc tổ chức sẵn để sử dụng, đặc biệt trong kinh doanh hoặc đầu .
  2. Động từ:

    • Cấp vốn, tài trợ: "bankroll" có nghĩa cung cấp đủ tiền cho một dự án, hoạt động hoặc người nào đó, thường để tài trợ về mặt tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He shot his roll on a bob-tailed nag. (Anh ta đã tiêu hết cả cuộn tiền của mình vào một con ngựa cụt đuôi.)
    • The company's bankroll was enough to start the new project. (Nguồn quỹ của công ty đủ để bắt đầu dự án mới.)
  • Động từ:

    • Who will bankroll the restoration of the former East German economy? (Ai sẽ cấp vốn cho việc phục hồi nền kinh tế Đông Đức ?)
    • The billionaire agreed to bankroll the entire film production. (Tỷ phú đã đồng ý tài trợ toàn bộ quá trình sản xuất bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a big bankroll": một nguồn tài chính lớn.

    • The startup had a big bankroll thanks to its investors. (Công ty khởi nghiệp một nguồn tài chính lớn nhờ các nhà đầu .)
  • "to bankroll someone": tài trợ cho ai đó.

    • Her parents bankrolled her through college. (Cha mẹ ấy đã tài trợ cho ấy suốt thời gian đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Bankroller (danh từ): người cấp vốn, nhà tài trợ.

    • The bankroller of the project remained anonymous. (Nhà tài trợ của dự án vẫn giấu tên.)
  • Bankrolling (danh động từ): hành động cấp vốn.

    • Bankrolling a new business requires careful planning. (Việc cấp vốn cho một doanh nghiệp mới đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Fund (động từ): cấp vốn, tài trợ.

    • The government funded the research project. (Chính phủ đã tài trợ cho dự án nghiên cứu.)
  • Finance (động từ): tài trợ, cấp tài chính.

    • They financed the purchase of new equipment. (Họ đã tài trợ cho việc mua thiết bị mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bankroll into: đầu tiền vào một dự án hoặc hoạt động.
    • He bankrolled his savings into the stock market. (Anh ta đã đầu tiền tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán.)
Thành ngữ liên quan
  • To break the bankroll: tiêu hết tiền, làm cạn kiệt nguồn quỹ.
    • The lavish wedding nearly broke the bankroll of the family. (Đám cưới xa hoa suýt làm cạn kiệt nguồn quỹ của gia đình.)

Từ gần giống