banlieue

Học thuật
Thân thiện
banlieue

Une famille se promène dans la banlieue un dimanche après-midi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngoại ô, ngoại thành: Khu vực nằmrìa hoặc bao quanh một thành phố lớn, thườngnơi dân cư sinh sống. Từ này thường gợi đến hình ảnh các khu nhà ở, có thể bao gồm cả khu dân cư bình dân hoặc các khu vực gặp khó khăn về kinh tế xã hội, đặc biệt trong bối cảnh nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il habite en banlieue parisienne. (Anh ấy sốngngoại ô Paris.)
    • La banlieue est souvent reliée au centre-ville par le train. (Ngoại ô thường được kết nối với trung tâm thành phố bằng tàu hỏa.)
    • Les problèmes sociaux dans certaines banlieues sont complexes. (Các vấn đề xã hộimột số vùng ngoại ô rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Banlieue rouge": Thuật ngữ lịch sử chỉ các khu ngoại ô công nhân, truyền thống bầu cử cho Đảng Cộng sản Pháp, nằm quanh Paris.

    • La "banlieue rouge" a connu de grandes transformations. ("Vành đai đỏ" ngoại ô đã trải qua những biến đổi lớn.)
  • "Banlieue sensible" / "Quartier prioritaire": Cụm từ chỉ các khu vực ngoại ô được chính phủ Pháp xác địnhkhu vực ưu tiên gặp nhiều khó khăn về kinh tế, xã hội đô thị.

    • Des politiques spécifiques visent les banlieues sensibles. (Các chính sách đặc thù nhắm vào các khu ngoại ô khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Banlieusard, banlieusarde (danh từ): Người sốngngoại ô.

    • Les banlieusards prennent souvent les transports en commun pour aller travailler. (Những người sốngngoại ô thường đi phương tiện công cộng để đi làm.)
  • Périurbain (tính từ): Thuộc về vùng ngoại ô, vùng ven đô.

    • La zone périurbaine se développe rapidement. (Khu vực ven đô đang phát triển rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Périphérie (danh từ giống cái): Vùng ngoại vi, vùng rìa (của thành phố).
  • Faubourg (danh từ giống đực): Khu vực ngoại ô, thườngý nghĩa lịch sử hơn, chỉ các khu vực mở rộng tự nhiên từ trung tâm thành phố cổ.
Từ trái nghĩa
  • Centre-ville (danh từ giống đực): Trung tâm thành phố.
  • Cœur de ville (danh từ giống đực): Trung tâm, lõi thành phố.
Thành ngữ liên quan
  • "Métro, boulot, dodo": Thành ngữ mô tả cuộc sống đơn điệu hàng ngày của nhiều người sốngngoại ô: đi tàu điện ngầm, đi làm, rồi đi ngủ.
    • La vie de banlieue, c'est souvent "métro, boulot, dodo". (Cuộc sống ngoại ô thường là "tàu điện, công việc, giấc ngủ".)
banlieue

Une famille se promène dans la banlieue un dimanche après-midi.

danh từ giống cái
  1. ngoại ô, ngoại thành

Từ có nhắc đến "banlieue"