banner headline

/'bænə'hedlain/
Học thuật
Thân thiện
banner headline

A newspaper displays a banner headline across its front page.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu đề chữ lớn suốt mặt trang báo: Một tiêu đề chính rất lớn, thường được in bằng chữ to đậm, trải dài ngang toàn bộ hoặc phần lớn chiều rộng của trang báo, nhằm thu hút sự chú ý tối đa của người đọc vào tin tức quan trọng nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newspaper ran a banner headline about the election results. (Tờ báo đăng một đầu đề chữ lớn suốt mặt trang về kết quả bầu cử.)
    • The scandal was so big it deserved a banner headline. (Vụ bê bối lớn đến mức xứng đáng một đầu đề chữ lớn suốt mặt trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/have banner headline treatment": được đối xử/trình bày như một tin trang nhất quan trọng.
    • Only major national events get banner headline treatment. (Chỉ những sự kiện quốc gia lớn mới được đưa lên với tư cách đầu đề chữ lớn suốt mặt trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Headline (n): tiêu đề, đầu đề báo (nghĩa chung, có thể không chiếm trọn trang).
  • Front-page headline (n): tiêu đề trang nhất.
  • Screamer (n, informal): tiêu đề giật gân, lớn (cách gọi thông tục).
Từ đồng nghĩa
  • Streamer (n, chiefly US): dải tiêu đề lớn ngang trang báo.
  • Banner (n, in journalism): từ viết tắt thông dụng cho "banner headline".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù riêng cho từ này)

banner headline

A newspaper displays a banner headline across its front page.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đầu đề chữ lớn suốt mặt trang báo