bannissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Luật học, Pháp lý) Sự trục xuất, sự đày biệt xứ: Hình phạt buộc một người phải rời khỏi một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc cộng đồng trong một thời gian nhất định hoặc vĩnh viễn, thường do phạm tội.
- Sự tẩy chay, sự loại trừ khỏi một nhóm: Hành động bị buộc phải rời khỏi một tổ chức, hội nhóm hoặc cộng đồng xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bannissement était une peine courante au Moyen Âge. (Hình phạt biệt xứ là một hình phạt phổ biến thời Trung Cổ.)
- Son bannissement du royaume a été décrété par le roi. (Lệnh trục xuất ông ta khỏi vương quốc đã được nhà vua ban hành.)
- Il a subi un bannissement social après ce scandale. (Anh ta phải chịu sự tẩy chay khỏi xã hội sau vụ bê bối đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lettre de bannissement": văn bản, sắc lệnh chính thức tuyên bố việc trục xuất.
- Le tribunal a émis une lettre de bannissement à son encontre. (Tòa án đã ban hành một sắc lệnh trục xuất đối với ông ta.)
Biến thể và từ gần giàng
Bannir (động từ): trục xuất, đày biệt xứ; loại bỏ, cấm đoán.
- Le dictateur a banni tous ses opposants. (Nhà độc tài đã trục xuất tất cả những người chống đối ông ta.)
- Il faut bannir cette mauvaise habitude. (Cần phải loại bỏ thói quen xấu đó.)
Banni/Bannie (danh từ hoặc tính từ): người bị trục xuất, kẻ bị đày; bị trục xuất.
- Les bannis n'avaient pas le droit de retourner dans leur pays. (Những người bị trục xuất không có quyền trở về đất nước của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Exil: sự lưu đày, sự đi đày (thường do chính trị hoặc như một hình phạt).
- Expulsion: sự trục xuất, sự đuổi ra (hành chính hoặc pháp lý).
- Ostracisme: sự tẩy chay, sự bài xử (khỏi một nhóm xã hội).
Các cụm từ liên quan
Être frappé de bannissement: bị kết án biệt xứ.
- Le traître fut frappé de bannissement à vie. (Kẻ phản bội bị kết án biệt xứ suốt đời.)
Décréter le bannissement de quelqu'un: ra lệnh trục xuất ai đó.
- L'assemblée a décrété le bannissement du corrupteur. (Hội đồng đã ra lệnh trục xuất kẻ hối lộ.)
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) tội biệt xứ