bannock
/'b ænək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh mì dẹt không men: Một loại bánh mì dẹt, truyền thống không dùng men, thường được làm từ bột yến mạch hoặc lúa mạch, có nguồn gốc từ Scotland và cũng phổ biến ở các vùng như New England (Mỹ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had bannock with our soup. (Chúng tôi đã ăn bánh bannock cùng với súp.)
- She baked a traditional Scottish bannock over the fire. (Cô ấy đã nướng một chiếc bánh bannock truyền thống của Scotland trên lửa.)
- Bannock is a simple, unleavened flatbread. (Bannock là một loại bánh mì dẹt không men đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To bake a bannock": nướng một chiếc bánh bannock.
- The pioneers would often bake bannock on their journeys. (Những người tiên phong thường nướng bánh bannock trong hành trình của họ.)
"A piece of bannock": một miếng bánh bannock.
- He broke off a piece of bannock to share. (Anh ấy bẻ một miếng bánh bannock để chia sẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bannock không có biến thể ngữ pháp phổ biến (như số nhiều đặc biệt). Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ đếm được hoặc không đếm được.
- Flatbread (n): bánh mì dẹt (từ chung, không đặc trưng cho bannock).
- Oatcake (n): bánh yến mạch (một loại bánh dẹt tương tự, có thể là một dạng bannock).
Từ đồng nghĩa
- Unleavened bread: bánh mì không men (nghĩa rộng hơn, bao gồm các loại như matzo).
- Flatcake: bánh dẹt (từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "bannock".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "bannock".