banquise

Học thuật
Thân thiện
banquise

La banquise s'étend à perte de vue sous un ciel pâle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vỏ băng (ở địa cực): Lớp băng biển rộng lớn, dày liên tục, hình thành trên bề mặt đại dươngcác vùng cực, chủ yếuBắc Băng Dương xung quanh Nam Cực. khác với các tảng băng trôi hay sông băng băng hình thành từ nước biển đóng băng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ours polaire chasse sur la banquise. (Gấu Bắc Cực săn mồi trên vỏ băng.)
    • La fonte de la banquise est un indicateur important du réchauffement climatique. (Sự tan chảy của vỏ băngmột chỉ số quan trọng của hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
    • L'explorateur a traversé une partie de la banquise en traîneau. (Nhà thám hiểm đã vượt qua một phần vỏ băng bằng xe trượt tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "banquise permanente" hoặc "banquise pérenne": Vỏ băng vĩnh cửu, phần băng biển tồn tại qua cả mùa hè không tan chảy hoàn toàn.

    • L'épaisseur de la banquise permanente diminue d'année en année. (Độ dày của vỏ băng vĩnh cửu giảm dần theo từng năm.)
  • "banquise côtière": Vỏ băng ven bờ, băng biển gắn liền với bờ biển.

    • La banquise côtière est cruciale pour la reproduction de certaines espèces. (Vỏ băng ven bờ rất quan trọng cho sự sinh sản của một số loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Banquisation (danh từ giống cái): Quá trình hình thành vỏ băng.

    • La banquisation commence à la fin de l'automne. (Quá trình hình thành vỏ băng bắt đầu vào cuối mùa thu.)
  • Pack ice (tiếng Anh): Cụm từ tiếng Anh tương đương, chỉ các tảng băng trôi xếp chồng lên nhau, thường dùng để chỉ băng biển nói chung, đôi khi có thể dùng thay thế cho "banquise" trong một số ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa
  • Glace de mer: Băng biển (cụm từ chung hơn, có thể chỉ băng biểnbất kỳ dạng nào, không nhất thiết phảimột lớp liên tục rộng lớn như "banquise").
Các cụm từ liên quan
  • Fonte de la banquise: Sự tan chảy của vỏ băng.

    • La fonte de la banquise menace l'habitat des ours polaires. (Sự tan chảy của vỏ băng đe dọa môi trường sống của gấu Bắc Cực.)
  • Étendue de la banquise: Diện tích/phạm vi của vỏ băng.

    • Les scientifiques mesurent l'étendue de la banquise arctique par satellite. (Các nhà khoa học đo diện tích vỏ băng Bắc Cực bằng vệ tinh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "banquise" một cách ẩn dụ.

banquise

La banquise s'étend à perte de vue sous un ciel pâle.

danh từ giống cái
  1. vỏ bàng (ở địa cực)