banquiste

Học thuật
Thân thiện
banquiste

Un banquiste fait des tours de magie sur une place publique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm trò ảo thuật (ở đường phố...): Chỉ một người biểu diễn các trò ảo thuật, tung hứng hoặc các tiết mục giải trí nhỏ lẻ, thườngnhững không gian công cộng như đường phố, hội chợ hoặc lễ hội để kiếm tiền từ khán giả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le banquiste a attiré une foule avec ses tours de cartes. (Người làm trò ảo thuật đã thu hút một đám đông với những trò bài của mình.)
    • Autrefois, les banquistes animaient les foires et les places publiques. (Ngày xưa, những người làm trò đường phố thường làm sống động các hội chợ quảng trường công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de banquiste": Cuộc sống lang thang biểu diễn của những người làm trò đường phố.
    • Il menait une vie de banquiste, voyageant de ville en ville. (Anh ấy sống cuộc đời của một kẻ làm trò rong, đi từ thành phố này sang thành phố khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltimbanque (danh từ): Có nghĩa rất gần, chỉ người biểu diễn nhào lộn, làm trò trên đường phố hoặc trong rạp xiếc.
  • Artiste de rue (danh từ): Nghệ sĩ đường phố (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhạc , họa ...).
  • Amuseur public (danh từ): Người làm trò giải trí công chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Saltimbanque: Người làm trò, người nhào lộn.
  • Bateleur: Người làm trò ảo thuật, người tung hứng (cổ từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "banquiste")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "banquiste")

banquiste

Un banquiste fait des tours de magie sur une place publique.

danh từ
  1. người làm trò ảo thuật (ở đường phố...)