banshee
/bæn'ʃi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ thần/nữ quỷ báo tử trong thần thoại Ireland: Một sinh vật siêu nhiên trong văn hóa dân gian Ireland, thường được miêu tả là một người phụ nữ hoặc một linh hồn nữ, người sẽ rên rỉ, khóc than hoặc hú lên để báo trước cái chết sắp xảy ra của một thành viên trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sound of the wind was so eerie, it sounded like a banshee. (Tiếng gió thổi nghe ma quái đến nỗi giống như tiếng một banshee.)
- According to legend, hearing the cry of a banshee means someone in the family will die. (Theo truyền thuyết, nghe thấy tiếng khóc của một banshee có nghĩa là ai đó trong gia đình sẽ qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to scream/wail like a banshee": hét lên/rên rỉ một cách chói tai và đáng sợ, giống như tiếng kêu của banshee trong truyền thuyết.
- When she saw the spider, she screamed like a banshee. (Khi nhìn thấy con nhện, cô ấy hét lên kinh hoàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bean sídhe (n): Cách viết và phát âm gốc trong tiếng Ireland của từ "banshee", có nghĩa là "người phụ nữ của gò đất" hoặc "người phụ nữ cổ tích".
Từ đồng nghĩa
- Harbinger of death: Sứ giả/sự báo trước của cái chết.
- Wailing spirit: Linh hồn khóc than.
Thành ngữ liên quan
- "To have a banshee on one's shoulder" (ít phổ biến): Có một điềm xấu hoặc một cảm giác lo lắng về một điều tồi tệ sắp xảy ra.
- Ever since he heard the news, he felt like he had a banshee on his shoulder. (Kể từ khi nghe tin, anh ta cảm thấy như có một linh cảm chẳng lành.)
danh từ
- (thần thoại,thần học) (Ê-cốt) nữ thần báo tử