bantam-weight
/'bæntəmweit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Võ sĩ hạng gà (trong quyền Anh): Một võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư thi đấu ở hạng cân bantam-weight.
- Hạng cân gà (trong quyền Anh): Một hạng cân trong môn quyền Anh, nặng hơn hạng ruồi (flyweight) và nhẹ hơn hạng lông (featherweight). Giới hạn cân cụ thể thay đổi theo hiệp hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is the reigning world bantam-weight champion. (Anh ấy là nhà vô địch thế giới hạng gà đương kim.)
- The bantam-weight division is known for its speed and technical skill. (Hạng cân gà được biết đến với tốc độ và kỹ thuật điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bantam-weight bout": Trận đấu giữa các võ sĩ hạng gà.
- The main event is a bantam-weight bout for the title. (Trận đấu chính là một trận đấu hạng gà tranh đai vô địch.)
"Bantam-weight limit": Giới hạn cân của hạng gà.
- The fighter struggled to make the bantam-weight limit. (Võ sĩ đã vật lộn để đạt được giới hạn cân của hạng gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Bantamweight (danh từ): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "bantam-weight".
- Flyweight (danh từ): Hạng cân ruồi (nhẹ hơn bantam-weight).
- Featherweight (danh từ): Hạng cân lông (nặng hơn bantam-weight).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho hạng cân này. Có thể mô tả là "a boxer in the lightest weight classes" (một võ sĩ ở các hạng cân nhẹ nhất).
danh từ
- võ sĩ hạng gà (quyền Anh)