banteringly

/'bæntəriɳli/
Học thuật
Thân thiện
banteringly

He made a lighthearted joke banteringly during the meeting.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đùa cợt, một cách giễu cợt: Dùng để mô tả cách nói hoặc hành động mang tính chất vui vẻ, hài hước, nhẹ nhàng không ác ý, thường nhằm mục đích trêu chọc thân thiện.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He remarked banteringly that I was late again. (Anh ấy nhận xét một cách đùa cợt rằng tôi lại đến muộn.)
    • "Is that your best attempt?" she asked banteringly. ("Đó nỗ lực tốt nhất của anh sao?" ấy hỏi một cách giễu cợt.)
    • They joked banteringly with each other throughout the meeting. (Họ trêu đùa một cách vui vẻ với nhau trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết mô tả: "Banteringly" thường xuất hiện trong văn xuôi, tiểu thuyết hoặc báo chí để mô tả tông giọng hoặc bầu không khí của một cuộc trò chuyện.
    • The critic reviewed the film banteringly, poking fun at its plot holes. (Nhà phê bình đánh giá bộ phim một cách đùa cợt, chế giễu những lỗ hổng trong cốt truyện của .)
Biến thể từ gần giống
  • Banter (danh từ/động từ): lời nói đùa, trêu chọc; hành động nói đùa.
    • The friendly banter between the two hosts made the show enjoyable. (Lời nói đùa thân thiện giữa hai người dẫn chương trình làm cho chương trình trở nên thú vị.)
  • Bantering (tính từ): tính chất đùa cợt, giễu cợt.
    • He replied in a bantering tone. (Anh ấy trả lời bằng một giọng điệu đùa cợt.)
Từ đồng nghĩa
  • Jokingly: một cách đùa, một cách bỡn cợt.
  • Teasingly: một cách trêu chọc.
  • In jest: một cách đùa giỡn (trang trọng hơn).
  • Light-heartedly: một cách vui vẻ, nhẹ nhàng.
Từ trái nghĩa
  • Seriously: một cách nghiêm túc.
  • Solemnly: một cách trang nghiêm, trịnh trọng.
  • Sarcastically: một cách mỉa mai, châm biếm (thường mang ác ý, khác với "banteringly").
banteringly

He made a lighthearted joke banteringly during the meeting.

phó từ
  1. đùa, giễu cợt