bantling

/'bæntliɳ/
Học thuật
Thân thiện
bantling

A woman cradles her bantling in a rocking chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ, đứa bé, trẻ con: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một đứa trẻ, thường trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old woman cared for the poor bantling as if it were her own. ( lão chăm sóc đứa trẻ tội nghiệp như thể con ruột của mình.)
    • In the 19th-century novel, the character often referred to infants as "bantlings". (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19, nhân vật thường gọi những đứa trẻ sơ sinh "bantlings".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A squalling bantling": Một đứa trẻ đang khóc lên.
    • The room was filled with the sound of a squalling bantling. (Căn phòng tràn ngập tiếng một đứa trẻ đang khóc lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Babe (n): Đứa bé, em bé (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Infant (n): Trẻ sơ sinh, hài nhi.
  • Toddler (n): Trẻ mới biết đi.
Từ đồng nghĩa
  • Child: Đứa trẻ.
  • Baby: Em bé.
  • Tot: Đứa bé nhỏ.
Lưu ý
  • "Bantling" một từ cổ (archaic) hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh đương đại, ngoại trừ trong văn học cổ điển, thơ ca, hoặc với dụng ý văn chương. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ phổ biến hơn như baby, child, hoặc infant.
bantling

A woman cradles her bantling in a rocking chair.

danh từ
  1. đứa trẻ, đứa bé, trẻ con