bantu-speaking

Adjective
  1. có thể giao tiếp được bằng tiếng Bantu
  2. thuộc, liên quan tới những người nói tiếng Bantu
    • the Bantu-speaking people of Africa
      những người nói tiếng Bantu ở châu Phi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

bantu-speaking
A Bantu-speaking teacher explains a lesson to her students.