banzai attack
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc tấn công cảm tử (banzai attack) là một cuộc tấn công ồ ạt của binh lính, thường không quan tâm đến thương vong, có nguồn gốc từ quân đội Nhật Bản trong Thế chiến thứ hai. Cuộc tấn công này thường đi kèm với tiếng hét "banzai" (nghĩa là "vạn tuế") như một lời cổ vũ tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc tấn công cảm tử là một chiến thuật tuyệt vọng được lính Nhật sử dụng trong Thế chiến thứ hai.)
- (Những người sống sót mô tả cuộc tấn công cảm tử như một làn sóng lính xông lên không sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to launch a banzai attack": thực hiện một cuộc tấn công cảm tử.
- The unit was ordered to launch a banzai attack at dawn. (Đơn vị được lệnh thực hiện một cuộc tấn công cảm tử vào lúc bình minh.)
"banzai charge": cũng là một cách gọi khác của cuộc tấn công cảm tử, nhấn mạnh vào sự xông lên.
- The banzai charge resulted in heavy losses for the attackers. (Cuộc xông lên cảm tử đã gây ra tổn thất nặng nề cho phe tấn công.)
Biến thể và từ gần giống
Banzai (thán từ): tiếng hét "vạn tuế" của người Nhật, thường dùng để chúc mừng hoặc cổ vũ.
- The crowd shouted "banzai" as the emperor passed by. (Đám đông hét lên "banzai" khi hoàng đế đi qua.)
Kamikaze (danh từ): phi công cảm tử Nhật, một hình thức tấn công tự sát khác.
- Kamikaze pilots crashed their planes into enemy ships. (Các phi công cảm tử đã đâm máy bay vào tàu địch.)
Từ đồng nghĩa
- Suicide attack: cuộc tấn công tự sát.
- Desperate charge: cuộc xông lên tuyệt vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "banzai attack".)
Thành ngữ liên quan
- "to go down fighting": chiến đấu đến cùng, không đầu hàng.
- The soldiers chose to go down fighting rather than surrender, similar to a banzai attack. (Những người lính chọn chiến đấu đến cùng thay vì đầu hàng, giống như một cuộc tấn công cảm tử.)