penstock

/'penstɔk/
Học thuật
Thân thiện
penstock

The engineer inspects the penstock at the hydroelectric dam.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Đường ống chịu áp lực, ống dẫn nước áp: Một ống dẫn kín, chắc chắn, được thiết kế để dẫn chất lỏng (thường nước) dưới áp suất cao từ nguồn cấp đến tuabin trong nhà máy thủy điện hoặc đến các điểm sử dụng khác.
    • Cửa cống, cửa xả: Một bộ phận điều tiết, thường một cửa van hoặc cửa đập, dùng để kiểm soát dòng chảy của nước qua một kênh dẫn hoặc đập nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The water rushes through the large penstock to power the turbines. (Nước ào ạt chảy qua đường ống chịu áp lớn để vận hành các tuabin.)
    • Engineers closed the penstock to perform maintenance on the hydroelectric dam. (Các kỹ sư đã đóng cửa cống để bảo trì đập thủy điện.)
    • The design of the penstock must withstand immense water pressure. (Thiết kế của đường ống chịu áp phải chịu được áp lực nước cực lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intake penstock": Cửa/ống lấy nước đầu vào. Đây bộ phận đầu tiên hướng dòng nước từ hồ chứa vào đường ống chính.

    • The intake penstock is protected by a trash rack to prevent debris from entering. (Cửa lấy nước đầu vào được bảo vệ bằng song chắn rác để ngăn vật trôi nổi vào.)
  • "Penstock valve": Van trên đường ống áp lực. Loại van này dùng để đóng/mở hoặc điều tiết dòng chảy bên trong penstock.

    • The emergency shutdown was activated by closing the main penstock valve. (Việc ngừng khẩn cấp được kích hoạt bằng cách đóng van chính trên đường ống.)
Biến thể từ liên quan
  • Headrace (n): Kênh dẫn nước hoặc đường ống dẫn nước đến tuabin, thường phần trước penstock.
  • Sluice gate (n): Cửa cống, cửa xả. Đây một từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "cửa cống" của "penstock".
  • Pressure conduit (n): Đường ống áp lực. Cụm từ này mô tả chính xác chức năng kỹ thuật của penstock.
Từ đồng nghĩa
  • Conduit: Đường ống dẫn (nói chung).
  • Flume: Máng dẫn nước (thường hở).
  • Water gate: Cửa nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ chuyên ngành này)

penstock

The engineer inspects the penstock at the hydroelectric dam.

danh từ
  1. cửa cống
  2. (kỹ thuật) đường ống chịu áp; ống dẫn nước áp

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "penstock"