banzai

/bæn'zai/
Học thuật
Thân thiện
banzai

A crowd shouts "banzai!" at a sports event.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Muôn năm!: Một tiếng reo , tiếng vang của người Nhật Bản, thể hiện sự nhiệt tình, lòng trung thành, hoặc ăn mừng chiến thắng. thường được to trước khi hành động, như một lời chúc phúc hoặc cổ tinh thần.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • The soldiers shouted "banzai!" as they charged forward. (Những người lính vang "banzai!" khi xông lên tấn công.)
    • "Banzai!" cheered the crowd as the emperor appeared. ("Muôn năm!" đám đông reo khi nhà vua xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Banzai charge": Một thuật ngữ lịch sử quân sự, chỉ một đợt tấn công cảm tử của binh lính Nhật Bản trong Thế chiến thứ hai, thường đi kèm với tiếng "banzai!".
    • The museum exhibit explained the history of the banzai charge. (Triển lãm bảo tàng giải thích lịch sử của các đợt tấn công cảm tử "banzai".)
Biến thể từ gần giống
  • Banzai attack (n): Cuộc tấn công cảm tử "banzai" (thuật ngữ lịch sử).
  • Banzai cheer (n): Tiếng reo "banzai".
Từ đồng nghĩa
  • Hurrah! / Hooray!: Hoan hô! (Tiếng reo mừng phổ biến trong tiếng Anh, sắc thái tương tự nhưng không mang ý nghĩa văn hóa Nhật Bản đặc thù).
  • Long live...!: ... muôn năm! (Cụm từ dùng để chúc tụng).
Lưu ý
  • Từ "banzai" gắn liền với văn hóa lịch sử Nhật Bản. Trong bối cảnh hiện đại, vẫn có thể được dùng như một lời chúc mừng nhiệt thành ( dụ: chúc thọ), nhưng cần hiểu ngữ cảnh liên hệ mạnh mẽ với lịch sử chiến tranh.
banzai

A crowd shouts "banzai!" at a sports event.

thán từ muôn năm!