bao thơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phong bì: Một túi giấy hoặc vật liệu mỏng, thường hình chữ nhật, dùng để đựng thư từ, giấy tờ, tài liệu trước khi gửi đi. Từ này được sử dụng phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy viết địa chỉ người nhận lên bao thơ.
- Hãy bỏ lá thư vào bao thơ trước khi dán tem.
- Cô ấy mua một tập bao thơ có keo sẵn ở cửa hàng văn phòng phẩm.
Các cách sử dụng nâng cao
"bao thơ có keo": loại phong bì đã được tráng sẵn một lớp keo dính ở mép để dán lại, không cần dùng hồ dán riêng.
- Sử dụng *bao thơ có keo sẽ tiện lợi và nhanh chóng hơn.*
"bao thơ gửi máy bay": loại phong bì được thiết kế nhẹ và đôi khi có in dòng chữ "Par Avion" hoặc "Airmail", dùng riêng cho thư từ gửi qua đường hàng không.
- Để đảm bảo thư đến nhanh, bạn nên dùng *bao thơ gửi máy bay.*
Biến thể và từ gần giống
- Phong bì: Từ phổ thông, toàn dân, đồng nghĩa với "bao thơ".
- Bì thư: Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
- Phong bì
- Bì thư
Lưu ý sử dụng
- Từ "bao thơ" chủ yếu được dùng trong phương ngữ miền Nam Việt Nam. Trong văn viết chính thống hoặc giao tiếp toàn quốc, từ "phong bì" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
- Từ này chỉ vật dụng đựng thư. Không nên nhầm lẫn với các loại túi, bao bì khác.
- dt. Từ miền Nam chỉ phong bì: Cho bức ảnh vào bao thơ.