baptismal

/bæp'tizmel/
Học thuật
Thân thiện
baptismal

A priest pours water from a baptismal font over a baby's head.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) lễ rửa tội: Chỉ những liên quan trực tiếp đến nghi thức rửa tội trong Kitô giáo.
    • tính chất thử thách đầu tiên: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một trải nghiệm đầu tiên, thường khó khăn, đối với một lĩnh vực hoặc tình huống mới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The priest filled the baptismal font with holy water. (Vị linh mục đổ đầy nước thánh vào bể rửa tội.)
    • Her first day on the job was a baptismal experience, full of unexpected challenges. (Ngày đầu tiên đi làm của ấy một trải nghiệm thử thách ban đầu, đầy những khó khăn bất ngờ.)
    • They recorded the baby's baptismal name in the church register. (Họ ghi lại tên thánh của đứa bé vào sổ đăng ký của nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baptismal by fire": (Thành ngữ, dựa trên "baptism of fire") Sự thử thách khắc nghiệt ngay từ lần đầu tiên tham gia hoặc trải nghiệm một việc đó.
    • His first project as manager was a real baptismal by fire. (Dự án đầu tiên của anh ấy với tư cách quản lý thực sự một sự thử thách khắc nghiệt ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Baptism (danh từ): Lễ rửa tội.

    • The child's baptism was held last Sunday. (Lễ rửa tội của đứa trẻ được tổ chức vào Chủ nhật tuần trước.)
  • Baptize (động từ): Làm lễ rửa tội cho ai.

    • The baby was baptized in the local church. (Đứa bé đã được làm lễ rửa tộinhà thờ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Initiation (danh từ): Sự khởi đầu, sự gia nhập (có thể dùng cho nghĩa ẩn dụ).
  • Christening (danh từ): Lễ rửa tội, đặt tên thánh (thường dùng trong một số giáo phái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'baptismal').

Thành ngữ liên quan
  • Baptism of fire: (Thành ngữ gốc) Trải nghiệm đầu tiên đầy thử thách khó khăn, đặc biệt trong chiến tranh hoặc công việc mới.
    • The new recruits faced their baptism of fire during the first battle. (Những tân binh đã trải qua lần thử lửa đầu tiên của họ trong trận chiến đầu tiên.)
baptismal

A priest pours water from a baptismal font over a baby's head.

tính từ
  1. (tôn giáo) (thuộc) lễ rửa tội
  2. tính chất thử thách đầu tiên

Idioms

  • baptismal name
    tên thánh