baptismal
/bæp'tizmel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) lễ rửa tội: Từ này mô tả những gì liên quan trực tiếp đến nghi thức rửa tội trong Kitô giáo.
- Dùng trong lễ rửa tội: Chỉ các đồ vật, nghi thức hoặc không gian được sử dụng đặc biệt cho bí tích rửa tội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le prêtre a versé l'eau baptismale sur la tête de l'enfant. (Vị linh mục đã rảy nước rửa tội lên đầu đứa trẻ.)
- L'église possède une belle cuve baptismale en pierre. (Nhà thờ có một bồn rửa tội bằng đá rất đẹp.)
- Ils ont choisi un prénom baptismal pour leur fils. (Họ đã chọn một tên thánh (tên rửa tội) cho con trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Registre baptismal": sổ rửa tội, sổ ghi chép các lễ rửa tội được thực hiện tại một giáo xứ.
- Pour obtenir une copie de son acte de naissance, il a dû consulter le registre baptismal. (Để có được bản sao giấy khai sinh, anh ấy đã phải tra cứu sổ rửa tội.)
"Vêtement baptismal" hoặc "robe baptismale": áo choàng hoặc trang phục đặc biệt dành cho em bé hoặc người lớn trong lễ rửa tội.
- La robe baptismale de famille a été transmise de génération en génération. (Chiếc áo choàng rửa tội của gia đình đã được truyền từ đời này sang đời khác.)
Biến thể và từ gần giống
Baptême (danh từ): lễ rửa tội.
- Le baptême de leur fille aura lieu dimanche prochain. (Lễ rửa tội của con gái họ sẽ diễn ra vào Chủ nhật tới.)
Baptiser (động từ): làm lễ rửa tội, đặt tên thánh.
- Ils vont baptiser leur enfant en juin. (Họ sẽ làm lễ rửa tội cho con mình vào tháng Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- Du baptême: (cụm từ) thuộc về lễ rửa tội. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn "baptismal").
- La cérémonie du baptême (Nghi lễ rửa tội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ "baptismal".
Thành ngữ liên quan
- "Baptême du feu": (nghĩa bóng) lần đầu tiên trải nghiệm một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm, thường là trong chiến đấu hoặc công việc.
- Son premier match en équipe première a été un véritable baptême du feu. (Trận đấu đầu tiên của anh ấy trong đội hình chính quả là một lần thử lửa thực sự.) Lưu ý: Đây là một thành ngữ cố định với danh từ "baptême", không trực tiếp với tính từ "baptismal".
tính từ
- (tôn giáo) xem baptême 1
- Eau baptismalenước rửa tội