baptistère

Học thuật
Thân thiện
baptistère

Le prêtre bénit l'eau dans le baptistère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà rửa tội: Một công trình kiến trúc nhỏ, thườngmột tòa nhà riêng biệt hoặc một phần của nhà thờ, được dùng riêng cho nghi lễ rửa tội trong Kitô giáo.
    • Bồn rửa tội: Bồn nước hoặc hồ chứa nước, thường được làm bằng đá, kim loại hoặc gỗ, dùng để thực hiện nghi thức rửa tội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le baptistère de la cathédrale est une œuvre architecturale remarquable. (Nhà rửa tội của nhà thờ chính tòa là một tác phẩm kiến trúc đáng chú ý.)
    • L'eau du baptistère est bénie par le prêtre. (Nước trong bồn rửa tội được linh mục làm phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baptistère paléochrétien": nhà rửa tội thời Kitô giáo sơ khai, thường hình bát giác tượng trưng cho sự phục sinh.
    • Les archéologues ont découvert un baptistère paléochrétien sous l'église. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một nhà rửa tội thời Kitô giáo sơ khai bên dưới nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Baptismal (adj): (thuộc về) lễ rửa tội.
    • La fontaine baptismale est en marbre. (Bồn nước rửa tội làm bằng đá cẩm thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Fonts baptismaux (cụm danh từ giống đực số nhiều): bồn rửa tội.
baptistère

Le prêtre bénit l'eau dans le baptistère.

danh từ
  1. nhà rửa tội
    • Baptistaire

Từ đồng âm

Từ gần giống