baptistaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) lễ rửa tội: Từ này mô tả những gì liên quan trực tiếp đến nghi thức rửa tội trong Kitô giáo, đặc biệt là các giấy tờ, hồ sơ hoặc bằng chứng về việc đã cử hành nghi thức này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le registre baptistaire de l'église est très ancien. (Sổ đăng ký rửa tội của nhà thờ rất cổ.)
- Il a demandé un extrait baptistaire à la paroisse. (Anh ấy đã xin một bản trích lục chứng thực rửa tội từ giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acte baptistaire": Đây là thuật ngữ chính thức chỉ giấy chứng nhận rửa tội, một văn bản pháp lý tôn giáo ghi lại thông tin về người được rửa tội, cha mẹ đỡ đầu, ngày tháng và nơi cử hành.
- L'acte baptistaire sert souvent de preuve de date de naissance dans les pays catholiques. (Giấy chứng nhận rửa tội thường được dùng làm bằng chứng về ngày sinh ở các quốc gia Công giáo.)
Biến thể và từ liên quan
- Baptistère (danh từ giống đực):
- Bồn rửa tội, nhà nguyện rửa tội: Chỉ nơi hoặc bồn nước dùng để cử hành nghi thức rửa tội.
- Bản sao chứng thư rửa tội: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ một bản sao của giấy chứng nhận rửa tội.
- Le baptistère de la cathédrale est une œuvre d'art. (Bồn rửa tội của nhà thờ chính tòa là một tác phẩm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au baptême: (Cụm từ) Có liên quan đến lễ rửa tội. Đây là cách giải thích nghĩa đen của từ "baptistaire".
Lưu ý sử dụng
- Từ "baptistaire" chủ yếu được sử dụng như một tính từ và gắn liền với ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc lưu trữ hồ sơ của giáo hội. Nó ít khi được dùng trong hội thoại thông thường.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chứng thực lễ rửa tội", "thuộc về rửa tội" hoặc đơn giản là "rửa tội" khi dùng như tính từ (ví dụ: giấy tờ rửa tội, sổ rửa tội).
tính từ
- (tôn giáo) chứng thực lễ rửa tội
- Extrait baptistairebản sao chứng thư rửa tội
- Baptistère
danh từ giống đực
- (tôn giáo) bản sao chứng thư rửa tội