baquetures

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Rượu rỉ: Chỉ phần rượu chảy ra hoặc rỉ ra từ thùng rượu trong quá trình đóng chai, thường được hứng vào một chậu gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les baquetures sont parfois utilisées pour faire du vinaigre. (Phần rượu rỉ đôi khi được dùng để làm giấm.)
    • Le tonnelier récupère soigneusement les baquetures. (Người thợ săn rượu cẩn thận thu hồi phần rượu rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về sản xuất rượu, đặc biệttrong nghề thùng rượu (tonnellerie) quy trình đóng chai.
Biến thể từ gần giống
  • Baquet (danh từ giống đực): Chậu gỗ, thùng gỗ nhỏ. Đâytừ gốc, chỉ dụng cụ thường dùng để hứng rượu rỉ.
  • Débaquetage (danh từ giống đực): Hành động đổ rượu từ thùng lớn sang thùng nhỏ hoặc chai; quá trình chiết rượu.
Từ đồng nghĩa
  • Perte de vin: Sự hao hụt rượu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm baquetures).
  • Rendement: Lượng rượu thu được (thường dùng trong so sánh với lượng hao hụt).
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường chủ yếu xuất hiện trong từ vựng chuyên ngành về rượu vang.
danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (số nhiều) rượu rỉ (từ thùng rượu khi đóng chai, hứng vào chậu gỗ)