baratineur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thông tục):
- Kẻ khéo tán, kẻ khéo phỉnh: Chỉ một người có tài nói chuyện một cách hấp dẫn, mê hoặc, thường với mục đích thuyết phục, dụ dỗ hoặc lừa gạt người khác. Người này sử dụng lời nói ngọt ngào, lưu loát để đạt được điều mình muốn.
Tính từ (thông tục):
- Khéo tán, khéo phỉnh: Dùng để miêu tả đặc tính của một người hoặc lối nói chuyện có tính chất tán tỉnh, phỉnh phờ, dùng lời lẽ khéo léo để thao túng hoặc thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Méfie-toi de lui, c'est un vrai baratineur ! (Hãy coi chừng hắn ta, đúng là một tay khéo phỉnh!)
- Ce vendeur est un baratineur né, il arrive à vendre n'importe quoi. (Người bán hàng đó là một kẻ khéo tán bẩm sinh, anh ta có thể bán được bất cứ thứ gì.)
Tính từ:
- Il a un discours très baratineur pour séduire les femmes. (Hắn ta có một lời nói rất khéo tán để quyến rũ phụ nữ.)
- Ne te laisse pas berner par son air baratineur. (Đừng để bị lừa bởi vẻ ngoài khéo phỉnh của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thông tục (familier), thường được dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng. Nó thường hàm ý tiêu cực, chỉ sự dối trá, lừa gạt hoặc thao túng bằng lời nói.
- Có thể dùng để chỉ những người trong các nghề nghiệp dựa nhiều vào khả năng thuyết phục bằng lời, như nhân viên bán hàng, chính trị gia (theo nghĩa châm biếm), hoặc những người tán tỉnh.
Biến thể và từ gần giống
- Baratin (danh từ, thông tục): Những lời nói ngọt ngào, tán tỉnh, phỉnh phờ; những lời đường mật dùng để dụ dỗ hoặc lừa gạt.
- Il m'a sorti un baratin incroyable pour m'emprunter de l'argent. (Hắn ta đã nói với tôi một tràng lời phỉnh phờ khó tin để mượn tiền.)
- Baratiner (động từ, thông tục): Nói chuyện một cách ngọt ngào, tán tỉnh, phỉnh phờ; thao túng ai đó bằng lời nói.
- Il passe son temps à baratiner les filles. (Hắn ta dành cả ngày để tán tỉnh các cô gái.)
Từ đồng nghĩa
- Séducteur (danh từ): Người quyến rũ, người tán tỉnh (có thể trung tính hơn, ít hàm ý lừa gạt hơn ).
- Beau parleur (danh từ, cụm từ): Người ăn nói khéo léo, hoa mỹ.
- Menteur (danh từ): Kẻ nói dối (nghĩa mạnh và trực tiếp hơn).
- Arnaqueur (danh từ, thông tục): Kẻ lừa đảo.
Từ trái nghĩa
- Personne sincère: Người chân thành.
- Taciturne: Người ít nói, trầm lặng.
- Maladroit: Vụng về (trong giao tiếp).
tính từ
- (thông tục) khéo tán, khéo phỉnh
danh từ
- (thông tục) kẻ khéo tán, kẻ khéo phỉnh