baratiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (thông tục):
- Tán, phỉnh, nói ngon nói ngọt để thuyết phục hoặc lừa dối ai đó: "baratiner" chỉ hành động dùng lời nói khéo léo, thường là dài dòng và có phần giả tạo, để làm cho người khác tin tưởng, đồng ý hoặc bị mê hoặc, đặc biệt trong các tình huống mua bán, tán tỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le vendeur a essayé de me baratiner pour que j'achète la voiture. (Người bán hàng đã cố tán tôi để tôi mua chiếc xe.)
- Arrête de me baratiner avec tes belles paroles ! (Đừng có phỉnh tôi bằng những lời lẽ ngọt ngào của anh nữa!)
- Il est doué pour baratiner les filles. (Anh ta có tài tán gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire baratiner": bị tán, bị phỉnh, bị lừa dối bằng lời nói.
- Elle s'est fait baratiner par un démarcheur téléphonique. (Cô ấy đã bị một người chào hàng qua điện thoại phỉnh nịnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Baratin (danh từ, thông tục): những lời tán phỉnh, lời nói ngon ngọt dùng để thuyết phục hoặc lừa dối.
- Son baratin ne marche pas avec moi. (Những lời tán phỉnh của anh ta không có tác dụng với tôi.)
- Baratineur, baratineuse (danh từ, thông tục): người hay tán phỉnh, người nói ngon nói ngọt.
- Méfie-toi, c'est une vraie baratineuse. (Hãy cẩn thận, cô ta đúng là một tay tán phỉnh chính hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Amadouer: tán tỉnh, vuốt ve (bằng lời nói).
- Embellir la réalité: tô hồng sự thật.
- Enjôler: tán tỉnh, quyến rũ (bằng lời nói).
- Flatter: nịnh hót, tâng bốc.
Từ trái nghĩa
- Dire la vérité: nói sự thật.
- Être franc / sincère: thẳng thắn / chân thành.
động từ
- (thông tục) tán, phỉnh
- Baratiner un clienttán khách hàng