baratiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục):
    • Tán, phỉnh, nói ngon nói ngọt để thuyết phục hoặc lừa dối ai đó: "baratiner" chỉ hành động dùng lời nói khéo léo, thườngdài dòng phần giả tạo, để làm cho người khác tin tưởng, đồng ý hoặc bị mê hoặc, đặc biệt trong các tình huống mua bán, tán tỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le vendeur a essayé de me baratiner pour que j'achète la voiture. (Người bán hàng đã cố tán tôi để tôi mua chiếc xe.)
    • Arrête de me baratiner avec tes belles paroles ! (Đừng phỉnh tôi bằng những lời lẽ ngọt ngào của anh nữa!)
    • Il est doué pour baratiner les filles. (Anh ta có tài tán gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire baratiner": bị tán, bị phỉnh, bị lừa dối bằng lời nói.
    • Elle s'est fait baratiner par un démarcheur téléphonique. ( ấy đã bị một người chào hàng qua điện thoại phỉnh nịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Baratin (danh từ, thông tục): những lời tán phỉnh, lời nói ngon ngọt dùng để thuyết phục hoặc lừa dối.
    • Son baratin ne marche pas avec moi. (Những lời tán phỉnh của anh ta không tác dụng với tôi.)
  • Baratineur, baratineuse (danh từ, thông tục): người hay tán phỉnh, người nói ngon nói ngọt.
    • Méfie-toi, c'est une vraie baratineuse. (Hãy cẩn thận, cô ta đúngmột tay tán phỉnh chính hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Amadouer: tán tỉnh, vuốt ve (bằng lời nói).
  • Embellir la réalité: tô hồng sự thật.
  • Enjôler: tán tỉnh, quyến rũ (bằng lời nói).
  • Flatter: nịnh hót, tâng bốc.
Từ trái nghĩa
  • Dire la vérité: nói sự thật.
  • Être franc / sincère: thẳng thắn / chân thành.
động từ
  1. (thông tục) tán, phỉnh
    • Baratiner un client
      tán khách hàng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "baratiner"