barbacan

barbacan

A knight stands guard atop the barbacan overlooking the castle gate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháp canh phòng thủ: "barbacan" một loại tháp nhỏ, thường nằmcổng hoặc tường thành của một lâu đài hoặc pháo đài, chức năng bảo vệ canh gác.
    • Công sự tiền tiêu: Trong kiến trúc quân sự thời trung cổ, "barbacan" còn chỉ một công trình phòng thủ độc lập, đặt phía trước cổng chính để ngăn chặn kẻ thù tiếp cận.
dụ sử dụng
  • (Tháp canh của lâu đài cung cấp một điểm quan sát chiến lược cho các cung thủ.)
  • (Du khách vào pháo đài qua một tháp canh đồ sộ được xây dựng vào thế kỷ 14.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barbacan as a defensive outpost": tháp canh như một tiền đồn phòng thủ.

    • The barbacan served as the first line of defense against invaders. (Tháp canh đóng vai trò tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại quân xâm lược.)
  • "barbacan architecture": kiến trúc tháp canh.

    • Medieval barbacan architecture often included multiple gates and drawbridges. (Kiến trúc tháp canh thời trung cổ thường bao gồm nhiều cổng cầu kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbican (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "barbacan", mang cùng nghĩa.

    • The barbican was heavily fortified with stone walls. (Tháp canh được củng cố vững chắc bằng tường đá.)
  • Outwork (danh từ): công sự ngoại vi, chức năng tương tự nhưng rộng hơn.

    • The outwork included a barbacan and a moat. (Công sự ngoại vi bao gồm một tháp canh một con hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Watchtower: tháp canh, tháp quan sát (nhấn mạnh chức năng canh gác).
  • Fortification: công sự, pháo đài (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả barbacan).
  • Bastion: pháo đài, công sự kiên cố (thường lớn hơn barbacan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to man the barbacan": canh gác tháp canh.

    • Soldiers were ordered to man the barbacan day and night. (Các binh sĩ được lệnh canh gác tháp canh cả ngày lẫn đêm.)
  • "to fortify a barbacan": củng cố tháp canh.

    • Engineers worked to fortify the barbacan against siege weapons. (Các kỹ sư làm việc để củng cố tháp canh chống lại khí công thành.)
Thành ngữ liên quan
  • "as strong as a barbacan": vững chắc như tháp canh (dùng để chỉ sự kiên cố, không thể lay chuyển).
    • His resolve was as strong as a barbacan. (Quyết tâm của anh ấy vững chắc như một tháp canh.)

Từ gần giống