barbican

/'bɑ:bikən/
Học thuật
Thân thiện
barbican

A knight stands guard atop the stone barbican.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành ngoài, luỹ ngoài: Một công sự phòng thủ bên ngoài, thường một tháp hoặc cổng kiên cố, được xây dựng để bảo vệ lối vào chính của một lâu đài hoặc thành phố thời trung cổ.
    • Tháp canh phòng thủ: Một cấu trúc tháp, thường cổng, được thiết kế để tăng cường khả năng phòng thủ cho lối vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The castle's barbican was the first line of defense against attackers. (Thành ngoài của lâu đài tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại quân tấn công.)
    • Visitors had to pass through the intimidating barbican before entering the city walls. (Du khách phải đi qua thành ngoài đáng sợ trước khi vào được tường thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc lịch sử: Thuật ngữ "barbican" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh mô tả kiến trúc quân sự thời trung cổ. thường đề cập đến một cấu trúc phức tạp với cổng vòm, tháp canh lỗ châu mai.
    • The ruins of the ancient barbican still stand guard over the river crossing. (Tàn tích của thành ngoài cổ xưa vẫn đứng canh gác nơi băng qua sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortification (n): Công sự, sự củng cố phòng thủ. (Một từ chung hơn cho các cấu trúc phòng thủ.)
  • Bastion (n): Pháo đài, thành lũy. (Một công sự nhô ra từ bức tường chính.)
  • Gatehouse (n): Nhà cổng. (Một cấu trúc chứa cổng vào, có thể một phần của barbican.)
Từ đồng nghĩa
  • Outer defense: Phòng thủ bên ngoài.
  • Forward tower: Tháp tiền tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "barbican").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "barbican").

barbican

A knight stands guard atop the stone barbican.

danh từ
  1. thành ngoài, luỹ ngoài (của một toà lâu đài, một thành phố...)
  2. tháp xây trên cống, tháp xây trên cầu