barbacane

danh từ giống cái
  1. lỗ thoát nước (ở chân tường)
  2. (sử học) lỗ châu mai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "barbacane"

barbacane
Une barbacane permet l'écoulement de l'eau au pied du mur.