barbacane

Học thuật
Thân thiện
barbacane

Une barbacane permet l'écoulement de l'eau au pied du mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lỗ thoát nước (ở chân tường): Một lỗ hổng hoặc lỗ nhỏ được tạo ra ở phần chân của bức tường, thườngtường thành hoặc tường nhà, để thoát nước mưa hoặc nước đọng, giúp bảo vệ kết cấu công trình.
    • (Sử học) Lỗ châu mai: Trong kiến trúc quân sự cổ, đâymột khe hở hẹp trên tường thành hoặc tháp canh, cho phép binh lính bên trong quan sát bắn tên hoặc súng ra ngoài trong khi được che chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les eaux de pluie s'écoulent par la barbacane. (Nước mưa chảy ra qua lỗ thoát nướcchân tường.)
    • Les archers tiraient à travers les barbacanes du château fort. (Những cung thủ bắn tên qua các lỗ châu mai của lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barbacane de défense": lỗ châu mai phòng thủ.

    • La barbacane de défense permettait de surveiller les assaillants sans être vu. (Lỗ châu mai phòng thủ cho phép quan sát quân tấn công không bị phát hiện.)
  • "barbacane d'évacuation": lỗ thoát nước xả.

    • Il faut déboucher la barbacane d'évacuation pour éviter les infiltrations. (Cần thông lỗ thoát nước xả để tránh thấm nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Archère (n.f): Lỗ châu mai (từ chuyên dùng hơn trong kiến trúc quân sự thời Trung Cổ, thường hình chữ thập hoặc khe dọc).
  • Créneau (n.m): Lỗ châu mai, nhưng thường chỉ phần đỉnh tường hình răng cưa để phòng thủ.
  • Égout (n.m): Cống, rãnh thoát nước (nói chung, không đặc thùchân tường).
Từ đồng nghĩa
  • Pour lỗ thoát nước: Trou d'écoulement (lỗ thoát nước), orifice de drainage (lỗ thoát nước).
  • Pour lỗ châu mai: Meurtrière (lỗ châu mai, lỗ bắn súng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
barbacane

Une barbacane permet l'écoulement de l'eau au pied du mur.

danh từ giống cái
  1. lỗ thoát nước (ở chân tường)
  2. (sử học) lỗ châu mai

Từ có nhắc đến "barbacane"