barbaresque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Bác-ba-ri: Chỉ những gì liên quan đến khu vực Bắc Phi có tên lịch sử là Bác-ba-ri (Barbarie), đặc biệt là các quốc gia ven biển như Algérie, Tunisia, Libya, Maroc trong các thế kỷ trước.
- (Thuộc) cướp biển Bắc Phi: Thường dùng để mô tả những gì liên quan đến hoạt động cướp biển và buôn bán nô lệ từng phổ biến ở vùng này dưới thời các quốc gia Bác-ba-ri.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les navires barbaresques écumaient la Méditerranée. (Những con tàu cướp biển Bắc Phi từng hoành hành trên Địa Trung Hải.)
- L'architecture de cette ville a des influences barbaresques. (Kiến trúc của thành phố này có những ảnh hưởng từ vùng Bắc Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Royaumes barbaresques": Các vương quốc Bắc Phi, dùng để chỉ các quốc gia độc lập ở Bắc Phi từ thế kỷ 16 đến 19, nổi tiếng với hải quân cướp biển.
- Les puissances européennes ont longtemps lutté contre les Royaumes barbaresques. (Các cường quốc châu Âu đã tranh chấp lâu dài với các Vương quốc Bắc Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbarie (danh từ): Tên gọi lịch sử của khu vực Bắc Phi; cũng có nghĩa là sự dã man, man rợ.
- Barbaresque (danh từ, ít dùng): Có thể chỉ tên một kiểu thuyền buồm hoặc một điệu múa đặc trưng của vùng này.
Từ đồng nghĩa
- Maghrébin: (Thuộc) vùng Maghreb (Tây Bắc Phi), mang nghĩa địa lý hiện đại hơn.
- Corsaire: Cướp biển (nói chung), nhưng "barbaresque" gắn cụ thể với khu vực và thời kỳ lịch sử.
tính từ
- (thuộc) Bác-ba-ri (một xứ cũ ở Bắc Phi)