barbarisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động làm cho trở nên man rợ, mất văn minh: "barbarisation" chỉ quá trình hoặc hành động khiến một người, một nhóm người, hoặc một xã hội trở nên nguyên thủy, mất đi các đặc tính văn minh, có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến tranh đã dẫn đến sự man rợ hóa của khu vực vốn yên bình trước đây.)
- (Các nhà phê bình cho rằng các chính sách mới có thể gây ra sự mất văn minh của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the barbarisation of culture": sự man rợ hóa văn hóa.
- The barbarisation of culture is often associated with the decline of arts and education. (Sự man rợ hóa văn hóa thường liên quan đến sự suy tàn của nghệ thuật và giáo dục.)
"a process of barbarisation": một quá trình mất văn minh.
- The historian described the gradual barbarisation of the empire after its collapse. (Nhà sử học mô tả quá trình mất văn minh dần dần của đế chế sau khi sụp đổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbaric (tính từ): man rợ, dã man.
- The barbaric treatment of prisoners shocked the world. (Cách đối xử man rợ với tù nhân đã gây sốc cho thế giới.)
- Barbarism (danh từ): sự man rợ, tình trạng mất văn minh.
- The fall of the empire led to a period of barbarism. (Sự sụp đổ của đế chế dẫn đến một thời kỳ man rợ.)
Từ đồng nghĩa
- Brutalisation: sự tàn bạo hóa, làm cho trở nên hung dữ.
- Dehumanisation: sự phi nhân tính hóa, làm mất đi phẩm chất con người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barbarisation".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "barbarisation".