barbarization

barbarization

A new law led to the barbarization of the once-peaceful society.

Định nghĩa

Danh từ:
Hành động làm cho trở nên man rợ, mất văn minh: "barbarization" chỉ quá trình hoặc hành động khiến con người, xã hội, hoặc một nền văn hóa trở nên thô lỗ, dã man, thiếu văn minh, thường đi kèm với sự suy thoái về đạo đức tri thức.

dụ sử dụng
  • (Sự man rợ hóa của khu vực xảy ra sau nhiều năm chiến tranh xung đột.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng các chương trình truyền hình thực tế góp phần vào sự man rợ hóa của văn hóa đại chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barbarization of society": quá trình xã hội trở nên dã man, mất đi các chuẩn mực văn minh.
    • The rapid urbanization led to the barbarization of society, with a rise in violence and crime. (Đô thị hóa nhanh chóng dẫn đến sự man rợ hóa của xã hội, với sự gia tăng bạo lực tội phạm.)
  • "barbarization of language": sự suy thoái của ngôn ngữ, trở nên thô tục hoặc thiếu tinh tế.
    • The use of slang and profanity in public discourse reflects the barbarization of language. (Việc sử dụng tiếng lóng từ tục tĩu trong diễn ngôn công cộng phản ánh sự man rợ hóa của ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbaric (tính từ): man rợ, dã man.
    • The barbaric treatment of prisoners shocked the world. (Cách đối xử dã man với nhân đã gây sốc cho thế giới.)
  • Barbarism (danh từ): sự man rợ, trạng thái thiếu văn minh.
    • The fall of the empire led to a period of barbarism. (Sự sụp đổ của đế chế dẫn đến một thời kỳ man rợ.)
  • Barbarian (danh từ/tính từ): người man rợ, thuộc về man rợ.
    • The barbarian tribes invaded the civilized city. (Các bộ lạc man rợ đã xâm lược thành phố văn minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Brutalization: sự tàn bạo hóa, làm cho trở nên hung dữ.
    • The brutalization of the prisoners was condemned by human rights groups. (Việc tàn bạo hóa các nhân đã bị các nhóm nhân quyền lên án.)
  • Degradation: sự suy thoái, hạ thấp phẩm giá.
    • The degradation of moral values is a concern for many parents. (Sự suy thoái các giá trị đạo đức mối quan tâm của nhiều bậc cha mẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "barbarization", nhưng có thể dùng các động từ liên quan: - Turn into barbarism: biến thành sự man rợ.
- The peaceful protest turned into barbarism after the police intervention. (Cuộc biểu tình ôn hòa đã biến thành sự man rợ sau sự can thiệp của cảnh sát.)

Thành ngữ liên quan
  • Return to barbarism: quay trở lại thời kỳ man rợ.
    • Without education, society risks a return to barbarism. (Nếu không giáo dục, xã hội nguy quay trở lại thời kỳ man rợ.)
  • Barbarization of the mind: sự man rợ hóa tâm trí, mất đi khả năng suy nghĩ logic.
    • Constant exposure to violent media can lead to the barbarization of the mind. (Tiếp xúc liên tục với phương tiện truyền thông bạo lực có thể dẫn đến sự man rợ hóa tâm trí.)

Từ gần giống