barbarisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Sự dùng từ ngữ phản quy tắc: Chỉ hành động sử dụng một từ, một cách diễn đạt hoặc một cấu trúc ngôn ngữ đi ngược lại các quy tắc chuẩn mực của một ngôn ngữ.
- (Ngôn ngữ học) Từ ngữ phản quy tắc: Chỉ bản thân từ ngữ, cách diễn đạt hoặc cấu trúc bị coi là sai quy tắc, không đúng chuẩn mực trong ngôn ngữ đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'utilisation de "après-midi" comme nom masculin est parfois considérée comme un barbarisme. (Việc dùng "après-midi" như một danh từ giống đực đôi khi bị coi là một từ dùng sai quy tắc.)
- Dire "je m'asseois" au lieu de "je m'assieds" est un barbarisme courant. (Nói "je m'asseois" thay vì "je m'assieds" là một lỗi dùng từ phản quy tắc phổ biến.)
- Les puristes de la langue dénoncent ce barbarisme. (Những người theo chủ nghĩa thuần túy ngôn ngữ lên án cách dùng từ sai quy tắc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"commettre un barbarisme": phạm phải một lỗi dùng từ phản quy tắc.
- L'écrivain a commis un barbarisme en utilisant ce néologisme incorrect. (Nhà văn đã phạm một lỗi dùng từ khi sử dụng từ mới đặt sai đó.)
"être qualifié de barbarisme": bị coi là một từ/cách dùng sai quy tắc.
- Cette construction grammaticale a été qualifiée de barbarisme par l'Académie. (Cấu trúc ngữ pháp này đã bị Viện Hàn lâm Pháp coi là một cách dùng phản quy tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbare (adj): man rợ, thô tục; (danh từ) người man rợ. (Từ nguyên gốc liên quan đến khái niệm "không thuộc văn minh Hy Lạp/La Mã", từ đó phát triển sang ý nghĩa trong ngôn ngữ).
- Barbarie (n.f): sự man rợ, hành động tàn bạo.
Từ đồng nghĩa
- Faute de langue: lỗi ngôn ngữ.
- Impropriété: sự dùng từ không đúng, không chính xác.
- Solecisme: lỗi ngữ pháp, lỗi cú pháp (thường chỉ lỗi về cấu trúc câu, trong khi "barbarisme" thường chỉ lỗi về từ vựng hoặc hình thái từ).
Từ trái nghĩa
- Correction linguistique: sự đúng đắn, chuẩn mực về mặt ngôn ngữ.
- Usage correct: cách dùng đúng quy tắc.
Lưu ý
- "Barbarisme" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình ngôn ngữ hoặc bởi những người bảo vệ sự trong sáng của ngôn ngữ. Nó mang sắc thái chỉ trích, phê phán.
- Khái niệm về cái gì được coi là một barbarisme có thể thay đổi theo thời gian khi ngôn ngữ phát triển. Một số cách dùng bị coi là sai quy tắc trong quá khứ có thể được chấp nhận rộng rãi sau này.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) sự dùng từ ngữ phản quy tắc
- (ngôn ngữ học) từ ngữ phản quy tắc