barbecue sauce

barbecue sauce

The chef brushes barbecue sauce onto the grilling ribs.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sốt thịt nướng kiểu BBQ: "barbecue sauce" một loại nước sốt đặc, thường vị cay, ngọt chua, được làm từ nền tảng như tương (catsup) hoặc tương ớt (chili sauce). được dùng để ướp, phết lên thịt trong quá trình nướng, hoặc làm nước chấm cho các món nướng.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích phết sốt thịt nướng lên trước khi nướng.)
  • (Loại sốt thịt nướng này quá ngọt so với khẩu vị của tôi.)
  • (Anh ấy nhúng sườn của mình vào thêm sốt thịt nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homemade barbecue sauce": sốt thịt nướng tự làm tại nhà, thường công thức riêng.
    • She prefers homemade barbecue sauce over store-bought ones. ( ấy thích sốt thịt nướng tự làm hơn loại muacửa hàng.)
  • "Smoky barbecue sauce": sốt thịt nướng vị khói, thường được thêm hương liệu như khói lỏng.
    • The smoky barbecue sauce adds depth to the grilled pork. (Sốt thịt nướng vị khói làm tăng chiều sâu hương vị cho thịt heo nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • BBQ sauce (danh từ): viết tắt thông dụng của "barbecue sauce".
    • Pass me the BBQ sauce, please. (Làm ơn đưa tôi sốt BBQ.)
  • Barbecue (danh từ/động từ): hoạt động nướng thịt ngoài trời hoặc món thịt nướng.
    • We are having a barbecue this weekend. (Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc nướng cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Grill sauce: sốt dùng cho món nướng (thường dùng chung, ít phổ biến hơn).
  • Basting sauce: sốt dùng để phết lên thịt khi nướng để giữ ẩm tạo hương vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slather on barbecue sauce: phết hoặc trét dày sốt thịt nướng lên bề mặt thịt.
    • He slathered barbecue sauce on the brisket before smoking it. (Anh ấy trét dày sốt thịt nướng lên thịt ức trước khi hun khói.)
  • Dip in barbecue sauce: nhúng vào sốt thịt nướng (để chấm).
    • The fries taste great when you dip them in barbecue sauce. (Khoai tây chiên ngon hơn khi bạn nhúng chúng vào sốt thịt nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định trực tiếp liên quan đến "barbecue sauce", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "Everything tastes better with barbecue sauce": mọi thứ đều ngon hơn khi sốt thịt nướng (thường dùng để khen sốt hoặc nói đùa).
      • He claims that everything tastes better with barbecue sauce, even vegetables. (Anh ấy khẳng định mọi thứ đều ngon hơn khi sốt thịt nướng, kể cả rau củ.)