barbichette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chòm râu cằm nhỏ: Một ít râu mọc ở cằm, thường ngắn và nhỏ, không phải là bộ râu đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a laissé pousser une petite barbichette. (Anh ấy để mọc một chòm râu cằm nhỏ.)
- Sa barbichette lui donne un air distingué. (Chòm râu cằm nhỏ khiến anh ta trông có vẻ lịch lãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã. Nó thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng để chỉ kiểu râu này một cách dí dỏm hoặc trìu mến.
Biến thể và từ gần giống
- Barbiche (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là chòm râu cằm, có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập hơn một chút so với "barbichette".
- Barbe (danh từ giống cái): Râu (nói chung, có thể là râu quai nón, râu mép, râu cằm).
- Favoris (danh từ giống đực, số nhiều): Tóc mai, chòm râu ở hai bên má.
- Moustache (danh từ giống cái): Ria mép.
Từ đồng nghĩa
- Barbiche: Chòm râu cằm.
- Petite barbe au menton: Chòm râu nhỏ ở cằm (cách diễn đạt mô tả).
danh từ giống cái
- (thân mật) chòm râu cằm nhỏ